Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Ngục tù

Danh từ

nhà tù, nhà lao (nói khái quát)
chốn ngục tù

Các từ tiếp theo

  • Ngụm

    Danh từ lượng chất lỏng trong miệng mỗi lần uống ngụm rượu ngụm nước uống từng ngụm nhỏ Đồng nghĩa : hớp, hụm,...
  • Ngụp

    Động từ tự làm cho cả người chìm hẳn xuống dưới mặt nước một lúc ngụp xuống nước một lát ngoi lên ngụp xuống...
  • Ngụp lặn

    Động từ ngoi lên ngụp xuống dưới nước sâu (nói khái quát) bọn trẻ ngụp lặn dưới sông ngụp lặn trong cảnh ăn chơi...
  • Ngủ gà

    Động từ ngủ lơ mơ, mắt khép không chặt, thỉnh thoảng lại choàng tỉnh, giống như gà ngủ mắt lơ mơ như ngủ gà
  • Ngủ gà ngủ gật

    (Khẩu ngữ) ngủ lơ mơ ở tư thế ngồi hoặc đứng, đầu thỉnh thoảng lại gật một cái. Đồng nghĩa : gà gật
  • Ngủ gật

    Động từ ngủ ở tư thế ngồi hoặc đứng, đầu thỉnh thoảng lại gật một cái ngủ gật trong lớp ngồi ngủ gật
  • Ngủ khì

    Động từ (Khẩu ngữ) ngủ rất say, không biết gì hết đứa bé bú no đã ngủ khì
  • Ngủ lang

    Động từ (Khẩu ngữ) ngủ bậy bạ ở nơi nào đó, không phải tại nhà mình.
  • Ngủ mê

    Động từ (Phương ngữ) ngủ rất say vừa nằm xuống đã ngủ mê như nằm mơ \"Đêm qua trằn trọc canh dài, Ngủ mê cứ tưởng...
  • Ngủ nghê

    Động từ (Khẩu ngữ) ngủ (nói khái quát) ăn uống, ngủ nghê điều độ Đồng nghĩa : ngủ ngáy

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

356 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top