Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Xoè

Mục lục

Danh từ

tên một điệu múa của dân tộc Thái
múa xoè
điệu xoè

Động từ

mở rộng ra quanh một điểm
xoè bàn tay ra
con công xoè đuôi múa
váy xoè
làm cho diêm, lửa bùng cháy
xoè lửa
xoè diêm châm thuốc

Các từ tiếp theo

  • Xoắn khuẩn

    Danh từ vi khuẩn có dạng xoắn. Đồng nghĩa : xoắn trùng
  • Xoắn trùng

    Danh từ (Từ cũ) xoắn khuẩn.
  • Xoắn xuýt

    Động từ xoắn lấy, bám chặt lấy không chịu rời ra đứa bé xoắn xuýt bên mẹ xoắn xuýt lại hỏi han Đồng nghĩa : quấn...
  • Xoắn xít

    Động từ (Ít dùng) xem xoắn xuýt
  • Xoắn ốc

    Danh từ đường xoắn ốc (nói tắt).
  • Xoẹt

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 từ mô phỏng tiếng như tiếng cắt nhanh, gọn bằng vật sắc 2 Phụ từ 2.1 (Khẩu ngữ) (làm việc gì)...
  • Xu

    Danh từ (Từ cũ) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trước đây của nước Việt Nam, bằng một phần trăm đồng. (Khẩu ngữ) đơn...
  • Xu-páp

    Danh từ xem soupape
  • Xu chiêng

    Danh từ đồ mặc lót của phụ nữ để che và nâng vú. Đồng nghĩa : coóc xê, nịt vú
  • Xu hướng

    Danh từ sự thiên về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động xu hướng chính trị đi theo xu hướng chung của thời đại...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top