Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

健谈的 là gì?

Giải nghĩa:
{conversable } , nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (làm cho người ta ưa nói chuyện với mình), dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen


{conversational } , (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò, thích nói chuyện, vui chuyện (người)


{voluble } , liến thoắng, lém; lưu loát, (thực vật học) quấn (cây leo)



Thuộc thể loại

Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top