Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

充满情爱的

{affectionate } , thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 充满憎恨的

    { accursed } , đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm, xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu, phiền toái, khó chịu { accurst } , đáng...
  • 充满敌意的

    { virulent } , độc, có virut; do virut, hiểm ác, độc địa
  • 充满气体的

    { gassiness } , tính chất khí, sự có đầy khí, tính ba hoa rỗng tuếch
  • 充满泡沫的

    { lathery } , có bọt (chất nước), xoa xà phòng (để cạo râu), đổ mồ hôi (ngựa)
  • 充满活力的

    { alive } , sống, còn sống, đang sống, vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị, nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc,...
  • 充满的

    Mục lục 1 {Full } , đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi (rạp...
  • 充满精神的

    { soulful } , đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...)
  • 充电

    { charging } , (Tech) nạp; tính tiền { electrification } , sự nhiễm điện, sự cho điện giật, sự điện khí hoá
  • 充电不足

    { undercharge } , sự nạp thiếu (chất nổ), đạn nạp thiếu chất nổ, (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ, (quân sự) nạp thiếu...
  • 充电器

    { charger } , ngựa của sĩ quan; ngựa chiến, ổ nạp đạn, (điện học) bộ nạp điện

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Pleasure Boating

186 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top