Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

反之亦然

{vice versa } , trở lại, ngược lại



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 反众数

    { antimode } , (Tech) đối mốt, đối kiểu, đối loại, mốt ngược
  • 反作用

    Mục lục 1 {reaction } , sự phản tác dụng, sự phản ứng lại, (vật lý); (hoá học) phản ứng, (chính trị) sự phản động,...
  • 反作用力

    { counterforce } , lực đối lập, lực phản kháng
  • 反侧音

    { antisidetone } , (Tech) chống nội âm [điện thoại]
  • 反倒频器

    { descrambler } , (Tech) bộ hoàn hiệu, bộ giải nhiễu tín hiệu
  • 反储蓄

    { dissaving } , (Econ) Giảm tiết kiệm.+ Tiêu dùng vượt thu nhập hiện tại.
  • 反催化剂

    { anticatalyst } , chất chống xúc tác, chất kìm hãm xúc tác
  • 反光

    { glisten } , tia sáng long lanh, ánh lấp lánh, sáng long lanh, lấp lánh
  • 反光信号

    { heliogram } , bức điện quang báo ((cũng) helio)
  • 反光通信法

    { heliography } , thuật truyền tin quang báo, thuật ghi mặt trời, thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top