Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

腔肠动物的

{coelenterate } , có ruột khoang, ngành động vật có ruột khoang



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 腔肠动物门

    { Coelenterata } , (động vật học) ngành động vật ruột khoang
  • 腔肠虫

    { cavitary } , (sinh học) thuộc khoang; có những khoang xuất hiện trong cơ thể
  • 腔调

    { accent } , trọng âm, dấu trọng âm, giọng, (số nhiều) lời nói, lời lẽ, (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn, (nghĩa bóng) sự phân...
  • { brachium } , số nhiều brachia, tay; chi trước; chân trước; chân cuốn, cuốn tiểu não
  • 腕关节

    { wrist } , cổ tay, cổ tay áo, (thể dục,thể thao) cú đánh bằng cổ tay
  • 腕力

    { brawn } , bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt, thịt lợn ướp
  • 腕套

    { wristlet } , vòng tay, xuyến, dây đồng hồ đeo tay
  • 腕尺

    { cubit } , Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)
  • 腕木

    { mahlstick } , cái kê tay (của hoạ sĩ) { maulstick } , như mahlstick
  • 腕皮

    { wristlet } , vòng tay, xuyến, dây đồng hồ đeo tay
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top