Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

赞美诗学者

{hymnodist } , người soạn thánh ca, người soạn những bài hát ca tụng



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 赞美诗的

    { hymnal } , (thuộc) thánh ca, sách thánh ca
  • 赞美诗研究

    { hymnody } , sự hát thánh ca; sự hát những bài hát ca tụng, sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng, thánh ca (nói...
  • 赞美诗集

    { hymnal } , (thuộc) thánh ca, sách thánh ca { hymnbook } , Cách viết khác : hymnal { psalmody } , sự hát thánh ca, thuật hát thánh...
  • 赞誉

    { recognition } , sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận ra
  • 赞许

    { applause } , tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành
  • 赞许的

    { favorable } , có thiện chí, thuận, tán thành, thuận lợi, hứa hẹn tốt, có triển vọng, có lợi, có ích
  • 赞词

    { eulogy } , bài tán dương, bài ca tụng, lời khen, lời ca ngợi
  • 赞赏

    { admiration } , sự ngắm nhìn một cách vui thích, sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ;...
  • 赞赏的

    Mục lục 1 {admiring } , khâm phục, cảm phục, thán phục; ngưỡng mộ 2 {approbatory } , tán thành, đồng ý, chấp thuận 3 {commendatory...
  • 赞赏的对象

    { admiration } , sự ngắm nhìn một cách vui thích, sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ;...
  • 赞辞

    { encomium } , bài tán tụng, lời tán dương
  • 赞辞的

    { panegyrical } , bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng
  • 赞颂

    { eulogium } , số nhiều eulogia, bài tán dương, bài ca ngợi
  • 赞颂的

    { encomiastic } , tán tụng, xu nịnh { eulogistic } , để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng { eulogistical } , để tán dương,...
  • 赞颂者

    { eulogist } , người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng
  • 赠与

    { bestowal } , sự tặng, sự cho
  • 赠与的

    { donative } , để tặng, để cho, để biếu; để quyên cúng, đồ tặng, đồ biếu; tiền thưởng, tiền khao; của quyên cúng...
  • 赠予的

    { given } , đề ngày (tài liệu, văn kiện), nếu, đã quy định; (toán học) đã cho, có xu hướng, quen thói, thêm vào coi như phụ...
  • 赠予者

    { alienator } , (pháp lý) người chuyển nhượng (tài sản...) { settler } , người giải quyết (vấn đề), người thực dân, người...
  • 赠券

    { coupon } , vé, cuống vé; phiếu (mua hàng, thực phẩm, vải...), phiếu thưởng hiện vật; phiếu dự xổ số (kèm với hàng mua)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top