Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

陷入泥中

{poach } , bỏ vô chần nước sôi; chần nước sôi (trứng), (+ into) thọc, đâm (gậy, ngón tay... vào cái gì), giẫm nát (cỏ...); giẫm lầy (đất...) (ngựa...), săn trộm, câu trộm, xâm phạm (tài sản người khác), (thể dục,thể thao) đánh (bóng quần vợt) lấn phần sân đồng đội, dở ngón ăn gian để đạt (thắng lợi trong cuộc đua...), bị giẫm lầy (đất), săn trộm, câu trộm (ở khu vực cấm...), xâm phạm, (thể dục,thể thao) đánh bóng lấn phần sân đồng đội (quần vợt), dở ngón ăn gian (trong cuộc chạy đua...)



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 陷入穷境

    { bunker } , (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ), (quân sự) boongke, hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn), (hàng hải)...
  • 陷入黑夜的

    { benighted } , bị lỡ độ đường (vì đêm tối), (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát
  • 陷害

    { circumvent } , dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai), phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...) { circumvention } , sự...
  • 陷扰

    { trapping } , sự bẫy
  • 陷没

    { subsidence } , sự rút xuống (nước lụt...), sự lún xuống, sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi, (y học)...
  • 陷窝性的

    { lacunar } , (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng
  • 陷窝的

    { lacunar } , (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng
  • 陷落

    { downfall } , sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước, sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp { downthrow...
  • 陷落的

    { fallen } , những người thiệt mạng vì chiến tranh
  • 陷阱

    Mục lục 1 {catch } , sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp, sự đánh cá; mẻ cá, nhiều người bị bắt, vật...
  • 陷阱的一种

    { deadfall } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
  • { coign } , coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)
  • 隅夹板骨

    { angulosplenial } , (giải phẫu) học xương góc hàm
  • 隅石

    { coign } , coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)
  • 隆线

    { carina } , xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ
  • 隆起

    Mục lục 1 {apophysis } , (giải phẫu) mỏm, mấu 2 {hunch } , cái bướu, miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt), (từ Mỹ,nghĩa...
  • 隆起的

    { ridgy } , có những đường rạch
  • 隆起的部分

    { swell } , (thông tục) đặc sắc, cử, trội, sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất...
  • 隆重地

    { ceremoniously } , kiểu cách, khách sáo
  • 隆重地庆祝

    { solemnise } , cử hành theo nghi thức; cử hành, làm cho long trọng { solemnize } , cử hành theo nghi thức; cử hành, làm cho long trọng
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top