Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

领带

Mục lục

{cravat } , cái ca vát


{neckcloth } , ca vát, khăn quàng cổ


{necktie } , ca vát


{neckwear } , cổ cồn ca vát (nói chung)


{scarf } /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/, khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash), quàng khăn quàng cho (ai), đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint), khắc, đường xoi, ghép (đồ gỗ), mổ (cá voi) ra từng khúc


{tie } , dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày, ca vát, nơ, nút, bím tóc, (kiến trúc) thanh nối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tà vẹt đường ray, (nghĩa bóng) mối ràng buộc, quan hệ, sự ràng buộc, sự hạn chế, (chính trị); (thể dục,thể thao) sự nang phiếu, sự ngang điểm, (âm nhạc) dấu nối, buộc, cột, trói, thắt, liên kết, nối, (nghĩa bóng) rảng buộc, trói buộc, cột; giữ lại, (âm nhạc) đặt dấu nối, ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau, cột, buộc, cài, cột, buộc vào, ràng buộc, cột, buộc (nhãn hiệu), cột, buộc, trói, (y học) buộc, băng (một vết thương), (tài chính) giữ lại, giữ nằm im (một số tiền), (pháp lý) làm cho không huỷ được, làm cho không bán được, làm cho không nhường được (một di sản), (nghĩa bóng) giữ lại, trói buộc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...), kết hôn, lấy vợ, lấy chồng, khoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 领带夹

    { stickpin } , ghim cài ca vát
  • 领年金者

    { pensioner } , người được hưởng lương hưu, người được hưởng trợ cấp
  • 领悟

    Mục lục 1 {apprehension } , sự sợ, sự e sợ, sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...), sự bắt,...
  • 领悟力

    { perception } , sự nhận thức, (triết học) tri giác, (pháp lý) sự thu (thuế...)
  • 领悟的

    { apprehensive } , sợ hãi, e sợ, (thuộc) nhận thức, (thuộc) tri giác, thấy rõ, cảm thấy rõ, nhận thức nhanh, tiếp thu nhanh,...
  • 领扣

    { stud } , lứa ngựa nuôi, trại nuôi ngựa giống, ngựa giống, có thể nuôi để lấy giống (súc vật), đinh đầu lớn (đóng...
  • 领款人

    { payee } , người được trả tiền
  • 领班

    { foreman } , quản đốc, đốc công, (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình) { gaffer } , ông già; ông lão quê kệch,...
  • 领航

    { pilot } , (hàng hải) hoa tiêu, (hàng không) người lái (máy bay), phi công, (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...), bỏ rơi...
  • 领航员

    { pilot } , (hàng hải) hoa tiêu, (hàng không) người lái (máy bay), phi công, (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...), bỏ rơi...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top