Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acetate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Chemistry . a salt or ester of acetic acid.
Also called acetate rayon. a synthetic filament, yarn, or fabric composed of a derivative of the acetic ester of cellulose, differing from viscose rayon in having greater strength when wet and greater sensitivity to high temperatures.
a sheet of clear plastic film fastened over the front of artwork for protection, as an overlay, or the like.
a slow-burning base material, cellulose triacetate, used for motion-picture film to minimize fire hazard during projection, and also for animation cells.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a lightweight, smoothly finished, twilled fabric of acetate, rayon, or cotton, for garment linings.
  • a durable silk or acetate fabric having alternating stripes of satin and moir
  • a thin, fine, machine-made net of acetate, nylon, rayon, or silk.
  • a compound produced by the reaction between an acid and an alcohol with the elimination of a molecule of water, as ethyl acetate
  • Gel

    jelly, glue, etc., theater . gelatin ( def. 5 ) ., biochemistry . a semirigid polymer, as agarose, starch, cellulose acetate, or polyacrylamide, cast into slabs...
  • a smooth fabric of acetate or rayon with a dull or chalklike appearance, for apparel
  • chemistry . a salt or ester of acetic acid., also called acetate rayon. a synthetic filament
  • derived from amyl alcohol and having the characteristic odor of bananas, slang . insincere talk; nonsense., used chiefly as a paint solvent and in artificial fruit flavors ; amyl acetate...
  • a fabric in a warp-effect or filling-effect satin weave, as acetate, rayon, nylon
  • a medium-weight or light-weight fabric of acetate, nylon, rayon, or silk, usually smooth

Xem tiếp các từ khác

  • Acetic

    pertaining to, derived from, or producing vinegar or acetic acid., adjective, acid , biting , sour
  • Acetification

    to turn into vinegar; make or become acetous.
  • Acetify

    to turn into vinegar; make or become acetous.
  • Acetone

    a colorless, volatile, water-soluble, flammable liquid, c 3 h 6 o, usually derived by oxidation of isopropyl alcohol or by bacterial fermentation of carbohydrates,...
  • Acetous

    containing or producing acetic acid., sour; producing or resembling vinegar; vinegary., adjective, acerb , acerbic , acid , acidulous , dry , tangy , tart
  • Acetylene

    a colorless gas, c 2 h 2 , having an etherlike odor, produced usually by the action of water on calcium carbide or by pyrolysis of natural gas, used esp...
  • Acetylsalicylic acid

    aspirin ( def. 1 ) .
  • Ache

    to have or suffer a continuous, dull pain, to feel great sympathy, pity, or the like, to feel eager; yearn; long, a continuous, dull pain (in contrast...
  • Achene

    any small, dry, hard, one-seeded, indehiscent fruit.
  • Achievable

    to bring to a successful end; carry through; accomplish, to get or attain by effort; gain; obtain, to bring about an intended result; accomplish some purpose...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top