Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Achievement

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

something accomplished, esp. by superior ability, special effort, great courage, etc.; a great or heroic deed
his remarkable achievements in art.
act of achieving; attainment or accomplishment
the achievement of one's object.
Heraldry . the full display of the armorial bearings of an individual or corporation.

Antonyms

noun
defeat , failure , forfeit , injury , miscue , misfortune , neglect , negligence

Synonyms

noun
accomplishment , acquirement , acquisition , act , actualization , attainment , completion , conquest , consummation , contrivance , creation , deed , effectuation , effort , enactment , encompassment , execution , exploit , feat , fulfillment , hit , masterpiece , performance , production , realization , stroke , success , tour de force , triumph , victory , gest , masterstroke , stunt , coup , effectuation feat , mastery

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the next to the best in performance, achievement, craftsmanship, etc.
  • a masterly action or achievement; an extremely skillful or effective action, noun, war was avoided by a masterstroke of diplomacy ., achievement , exploit , gest , stunt , tour de force
  • having or deserving to have the palm of victory or success; praiseworthy, a palmary achievement .
  • that may be relied on; dependable in achievement, accuracy, honesty, etc., reliable information .
  • offering any basis for exception or objection; beyond criticism, an unexceptionable record of achievement .
  • offering any basis for exception or objection; beyond criticism, an unexceptionable record of achievement .
  • act of completing., the state of being completed., conclusion; fulfillment, football . a forward pass that has been completed., noun, noun, her last novel represented the completion of her literary achievement ., anticlimax , imperfection, achievement...
  • an act of attaining., something attained; a personal acquirement; achievement
  • a story or tale., a deed or exploit., archaic . a metrical romance or history., noun, achievement , exploit , masterstroke , stunt , tour de force
  • a person who favors a radical and immediate approach to the achievement of a set of goals or the completion of a program.

Xem tiếp các từ khác

  • Achiever

    to bring to a successful end; carry through; accomplish, to get or attain by effort; gain; obtain, to bring about an intended result; accomplish some purpose...
  • Achilles

    the greatest greek warrior in the trojan war and hero of homer's iliad. he killed hector and was killed when paris wounded him in the heel, his one vulnerable...
  • Aching

    causing physical pain or distress, full of or precipitating nostalgia, grief, loneliness, etc., adjective, treatment for an aching back ., achy , afflictive...
  • Achlamydeous

    not chlamydeous; having neither calyx nor corolla.
  • Achromatic

    optics ., biology . (of a cell structure) difficult to stain., music . without accidentals or changes in key., adjective, free from color., able to emit,...
  • Achromatism

    freedom from color., freedom from chromatic aberration, as in an achromatic lens.
  • Achromatize

    to make achromatic; deprive or free of color.
  • Achromatous

    without color., having little or inadequate color; lighter in color than normal.
  • Achromous

    colorless; without coloring matter.
  • Achy

    having or causing an aching sensation, adjective, an achy back ., aching , afflictive , hurtful , nagging , smarting , sore

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top