Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Adventuress

    a woman who schemes to win social position, wealth, etc., by unscrupulous or questionable means., a woman who is an adventurer.
  • Adventurism

    defiance or disregard of accepted standards of behavior., rash or irresponsible policies, methods, or actions, esp. in political or international affairs.
  • Adventurous

    inclined or willing to engage in adventures; enjoying adventures., full of risk; requiring courage; hazardous, adjective, adjective, an adventurous undertaking...
  • Adventurousness

    inclined or willing to engage in adventures; enjoying adventures., full of risk; requiring courage; hazardous, noun, an adventurous undertaking ., adventuresomeness...
  • Adverb

    any member of a class of words that in many languages are distinguished in form, as partly in english by the ending -ly, or by functioning as modifiers...
  • Adverbial

    of, pertaining to, or used as an adverb., a word or group of words functioning as an adverb.
  • Adversarial

    a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe., a person, group, etc., that is an opponent in a contest; contestant., the adversary,...
  • Adversary

    a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe., a person, group, etc., that is an opponent in a contest; contestant., the adversary,...
  • Adversative

    expressing contrariety, opposition, or antithesis, an adversative word or proposition., but is an adversative conjunction .
  • Adverse

    unfavorable or antagonistic in purpose or effect, opposing one's interests or desire, being or acting in a contrary direction; opposed or opposing, opposite;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top