Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Hake

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural ( especially collectively ) hake, ( especially referring to two or more kinds or species ) hakes.

any marine fish of the genus Merluccius, closely related to the cods, esp. M. bilinearis, found off the New England coast.
any of several related marine fishes, esp. of the genus Urophycis.

Xem thêm các từ khác

  • Hakeem

    a wise or learned man., a physician; doctor.
  • Hakenkreuz

    a swastika, esp. that used as the emblem of the nazi party and the third reich., the official emblem of the nazi party and the third reich; a cross with...
  • Hakim

    a wise or learned man., a physician; doctor.
  • Halation

    a blurred effect around the edges of highlight areas in a photographic image caused by reflection and scattering of light through the emulsion from the...
  • Halberd

    a shafted weapon with an axlike cutting blade, beak, and apical spike, used esp. in the 15th and 16th centuries.
  • Halberdier

    a soldier, guard, or attendant armed with a halberd.
  • Halbert

    a shafted weapon with an axlike cutting blade, beak, and apical spike, used esp. in the 15th and 16th centuries.
  • Halcyon

    calm; peaceful; tranquil, rich; wealthy; prosperous, happy; joyful; carefree, of or pertaining to the halcyon or kingfisher., a mythical bird, usually...
  • Hale

    free from disease or infirmity; robust; vigorous, adjective, adjective, hale and hearty men in the prime of life ., sick , unhealthy , weak, able-bodied...
  • Haleness

    free from disease or infirmity; robust; vigorous, noun, hale and hearty men in the prime of life ., healthiness , heartiness , soundness , wholeness
  • Half

    one of two equal or approximately equal parts of a divisible whole, as an object, or unit of measure or time; a part of a whole equal or almost equal to...
  • Half-and-half

    a mixture of two things, esp. in equal or nearly equal proportions., milk and light cream combined in equal parts, esp. for table use., chiefly british...
  • Half-baked

    insufficiently cooked., not completed; insufficiently planned or prepared, lacking mature judgment or experience; unrealistic., adjective, adjective, a...
  • Half-blood

    a half-breed., a person who has only one parent in common with another person, as a half sister or half brother.
  • Half-blooded

    having parents of two different breeds, races, or the like.
  • Half-bred

    having only one parent that is purebred; half-blooded. used of animals., (of animals) having only one purebred parent[syn: half-blooded ], imperfectly...
  • Half-breed

    the offspring of parents of different racial origin, esp. the offspring of an american indian and a white person of european heritage., of or pertaining...
  • Half-brother

    a brother who has only one parent in common with you[syn: stepbrother ]
  • Half-caste

    a person of mixed race., a person of mixed european and hindu or european and muslim parentage., a person descended from parents of different social strata.,...
  • Half-cock

    to set the hammer of (a firearm) at half cock.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top