Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Immovableness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

incapable of being moved; fixed; stationary.
incapable of being influenced by feeling; emotionless
an immovable heart; an immovable tyrant.
incapable of being moved from one's purpose, opinion, etc.; steadfast; unyielding.
not subject to change; unalterable.
not moving; motionless.
Law .
not liable to be removed, or permanent in place.
(of property) real, as distinguished from personal.
not changing from one date to another in different years
Christmas is an immovable feast.

Noun

something immovable.
immovables, Law . lands and the appurtenances thereof, as trees and buildings.

Các từ tiếp theo

  • Immune

    protected from a disease or the like, as by inoculation., of or pertaining to the production of antibodies or lymphocytes that can react with a specific...
  • Immunise

    to make immune., to render harmless or ineffective; neutralize., law . to grant (a witness) immunity.
  • Immunity

    the state of being immune from or insusceptible to a particular disease or the like., the condition that permits either natural or acquired resistance...
  • Immunization

    the fact or process of becoming immune, as against a disease., finance . a method of protection against fluctuating bond interest rates by investing in...
  • Immunize

    to make immune., to render harmless or ineffective; neutralize., law . to grant (a witness) immunity., verb, inoculate , protect , vaccinate
  • Immunologic

    the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.
  • Immunological

    the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.
  • Immunologist

    the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.
  • Immunology

    the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.
  • Immure

    to enclose within walls., to shut in; seclude or confine., to imprison., to build into or entomb in a wall., obsolete . to surround with walls; fortify.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
Loading...
Top