Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Mislabel

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -beled, -beling or ( especially British ) -belled, -belling.

to label wrongly, incorrectly, or misleadingly
to mislabel a bottle of medicine.

Xem thêm các từ khác

  • Mislaid

    to lose temporarily; misplace, to lay or place wrongly; arrange or situate improperly, he mislaid his keys ., to mislay linoleum .
  • Mislay

    to lose temporarily; misplace, to lay or place wrongly; arrange or situate improperly, verb, he mislaid his keys ., to mislay linoleum ., misplace , displace...
  • Mislead

    to lead or guide wrongly; lead astray., to lead into error of conduct, thought, or judgment., to be misleading; tend to deceive, verb, verb, vague directions...
  • Misleading

    deceptive; tending to mislead., adjective, adjective, honest , truthful, ambiguous , beguiling , bewildering , casuistical , catchy , confounding , deceitful...
  • Misled

    to lead or guide wrongly; lead astray., to lead into error of conduct, thought, or judgment., to be misleading; tend to deceive, vague directions that...
  • Mislike

    to dislike., to displease., verb, noun, disrelish, disinclination , disrelish , distaste
  • Mismanage

    to manage incompetently or dishonestly, verb, to mismanage funds ., ball up , blunder , boggle , bungle , foul up , fumble , gum up , mess up , mishandle...
  • Mismanagement

    to manage incompetently or dishonestly, to mismanage funds .
  • Mismanager

    to manage incompetently or dishonestly, to mismanage funds .
  • Mismatch

    to match badly or unsuitably., a bad or unsatisfactory match., noun, discrepancy , disproportion , dissemblance , dissimilarity , divergence , divergency...
  • Mismatched

    either not matched or unsuitably matched[ant: matched ], (of a contest or contestants) not fairly matched as opponents; "vaudeville...waged an uneven...
  • Misname

    to name incorrectly or wrongly; miscall.
  • Misnomer

    a misapplied or inappropriate name or designation., an error in naming a person or thing.
  • Misogamic

    hatred of marriage.
  • Misogamy

    hatred of marriage.
  • Misogynic

    hatred, dislike, or mistrust of women.
  • Misogynist

    hatred, dislike, or mistrust of women., noun, anti-feminist , male chauvinist , misanthrope , sexistnotes:a misandrist hates persons of the male sex ,...
  • Misogynous

    hatred, dislike, or mistrust of women.
  • Misogyny

    hatred, dislike, or mistrust of women.
  • Misopedia

    hatred of children, esp. one's own.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top