Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Nursery

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -eries.

a room or place set apart for young children.
a nursery school or day nursery.
a place where young trees or other plants are raised for transplanting, for sale, or for experimental study.
any place in which something is bred, nourished, or fostered
The art institute has been the nursery of much great painting.
any situation, condition, circumstance, practice, etc., serving to breed or foster something
Slums are nurseries for young criminals.

Synonyms

noun
crche (public nursery) , greenhouse , playroom , preschool

Các từ tiếp theo

  • Nursery school

    a prekindergarten school for children from about three to five years of age., noun, day care , day-care center , day nursery , infant school , playgroup...
  • Nurseryman

    a person who owns or conducts a plant nursery.
  • Nursing

    a person formally educated and trained in the care of the sick or infirm. compare nurse-midwife , nurse-practitioner , physician's assistant , practical...
  • Nursing bottle

    a bottle with a rubber nipple, from which an infant sucks milk, water, etc.
  • Nursing home

    a private residential institution equipped to care for persons unable to look after themselves, as the aged or chronically ill., chiefly british . a small...
  • Nursling

    an infant, child, or young animal being nursed or being cared for by a nurse., any person or thing under fostering care, influences, or conditions., noun,...
  • Nurture

    to feed and protect, to support and encourage, as during the period of training or development; foster, to bring up; train; educate., rearing, upbringing,...
  • Nurtured

    to feed and protect, to support and encourage, as during the period of training or development; foster, to bring up; train; educate., rearing, upbringing,...
  • Nut

    a dry fruit consisting of an edible kernel or meat enclosed in a woody or leathery shell., the kernel itself., botany . a hard, indehiscent, one-seeded...
  • Nut brown

    dark brown, as many nuts when ripe.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

The Supermarket

1.161 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top