Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

T

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural T's or Ts, t's or ts.

the 20th letter of the English alphabet, a consonant.
any spoken sound represented by the letter T or t, as in tub, but, or butter.
something having the shape of a T.
a written or printed representation of the letter T or t.
a device, as a printer's type, for reproducing the letter T or t. ?

Idiom

to a T
exactly; perfectly
That job would suit you to a T.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • T-shirt

    a lightweight, usually knitted, pullover shirt, close-fitting and with a round neckline and short sleeves, worn as an undershirt or outer garment.
  • TNT

    chemistry . a yellow, crystalline, water-insoluble, flammable solid, c 7 h 5 n 3 o 6 , derived from toluene by nitration, a high explosive unaffected by...
  • TP

    township., troop., title page., surveying . turning point.
  • Ta

    thank you.
  • Tab

    a small flap, strap, loop, or similar appendage, as on a garment, used for pulling, hanging, or decoration., a tag or label., a small projection from a...
  • Tabard

    a loose outer garment, sleeveless or with short sleeves, esp. one worn by a knight over his armor and usually emblazoned with his arms., an official garment...
  • Tabaret

    a durable silk or acetate fabric having alternating stripes of satin and moir
  • Tabby

    a cat with a striped or brindled coat., a domestic cat, esp. a female one., a spinster., a spiteful female gossip or tattler., plain weave., a watered...
  • Tabernacle

    any place or house of worship, esp. one designed for a large congregation., ( often initial capital letter ) the portable sanctuary in use by the israelites...
  • Tabes

    a gradually progressive emaciation., tabes dorsalis.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top