Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Taskmistress

Nghe phát âm

Các từ tiếp theo

  • Taskwork

    work assigned or imposed as a task., unpleasant or disagreeable work., work paid for by the job; piecework.
  • Tassel

    a pendent ornament consisting commonly of a bunch of threads, small cords, or other strands hanging from a roundish knob or head, used on clothing, in...
  • Tasselled

    a pendent ornament consisting commonly of a bunch of threads, small cords, or other strands hanging from a roundish knob or head, used on clothing, in...
  • Tastable

    to try or test the flavor or quality of (something) by taking some into the mouth, to eat or drink a little of, to eat or drink (often used in negative...
  • Taste

    to try or test the flavor or quality of (something) by taking some into the mouth, to eat or drink a little of, to eat or drink (often used in negative...
  • Tasted

    to try or test the flavor or quality of (something) by taking some into the mouth, to eat or drink a little of, to eat or drink (often used in negative...
  • Tasteful

    having, displaying, or in accordance with good taste, adjective, adjective, tasteful clothing ; a tasteful room ., tasteless , unrefined , unsophisticated...
  • Tastefulness

    having, displaying, or in accordance with good taste, tasteful clothing ; a tasteful room .
  • Tasteless

    having no taste or flavor; insipid., dull; uninteresting., lacking in aesthetic quality or capacity; devoid of good taste, lacking in politeness, seemliness,...
  • Tastelessness

    having no taste or flavor; insipid., dull; uninteresting., lacking in aesthetic quality or capacity; devoid of good taste, lacking in politeness, seemliness,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top