Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unsworn

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -swore, -sworn, -swearing.

to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.

Xem thêm các từ khác

  • Unsymmetrical

    , =====asymmetrical.
  • Untack

    to unfasten (something tacked)., to loose or detach by removing a tack or tacks.
  • Untainted

    (of reputation) free from blemishes; "his unsullied name"; "an untarnished reputation"[syn: stainless ], adjective, angelic , angelical , clean ,...
  • Untamed

    in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated; "wild geese"; "edible wild plants"[syn: wild ][ant: tame ], adjective, barbarian...
  • Untangle

    to bring out of a tangled state; disentangle; unsnarl., to straighten out or clear up (anything confused or perplexing)., verb, verb, tangle , twist, clear...
  • Untaught

    pt. and pp. of unteach., not taught; not acquired by teaching; natural, not instructed or educated; naive; ignorant., adjective, untaught gentleness .,...
  • Untempered

    not brought to a proper consistency or hardness; "untempered mortar"; "untempered steel"[ant: hardened ], not moderated or controlled; "his untempered...
  • Untenability

    incapable of being defended, as an argument, thesis, etc.; indefensible., not fit to be occupied, as an apartment, house, etc.
  • Untenable

    incapable of being defended, as an argument, thesis, etc.; indefensible., not fit to be occupied, as an apartment, house, etc.
  • Unthankful

    not thankful; ungrateful., not repaid with thanks; thankless, adjective, an unthankful task ., unappreciative , ungrateful , unthanking , unappreciated
  • Unthinkable

    inconceivable; unimaginable, not to be considered; out of the question, something that cannot be conceived or imagined, as something too unusual, vague,...
  • Unthinking

    thoughtless; heedless; inconsiderate, indicating lack of thought or reflection, not endowed with the faculty of thought, not exercising thought; not given...
  • Unthought-of

    so unexpected as to have not been imagined; "an unhoped-for piece of luck"; "an unthought advantage"; "an unthought-of place to find the key"[syn:...
  • Unthread

    to draw out or take out the thread from, to thread one's way through or out of, as a densely wooded forest., to disentangle; separate out of a raveled...
  • Unthrone

    to dethrone or remove as if by dethroning.
  • Untidiness

    not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, noun, an untidy room ; an untidy person .,...
  • Untidy

    not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, adjective, adjective, an untidy room ; an...
  • Untie

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Untied

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Until

    up to the time that or when; till, before (usually used in negative constructions), onward to or till (a specified time or occurrence), before (usually...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top