Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Untidy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not tidy or neat; slovenly; disordered
an untidy room; an untidy person.
not well-organized or carried out
an untidy plan.

Verb (used with object)

to mess up; disorder; disarrange
The guests untidied the room.

Antonyms

adjective
clean , neat , orderly , tidy

Synonyms

adjective
bedraggled , careless , chaotic , cluttered , disarranged , disarrayed , disheveled , dowdy * , frowzy * , in disorder , jumbled , littered , mess , messy , mixed up , muddled , rumpled , slapdash * , slipshod * , sloppy , slovenly , snarled , tacky * , tangled , topsy-turvy , tousled , uncombed , unfastidious , unkempt , unneat , unorderly , unsettled , upset , mussy , slipshod , slapdash , dirty , disordered , disorderly , dowdy , frowsy , haphazard , scraggly , scruffy , slatternly , uncluttered , ungroomed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • untidy; bedraggled; slovenly.
  • untidy, messy, or rumpled.
  • dirty and untidy; slovenly., ill-smelling; musty.
  • untidy, messy, or rumpled., adjective, disheveled , slipshod , sloppy , slovenly , unkempt , untidy
  • of, pertaining to, or covered with litter; untidy.
  • dirty and untidy; slovenly., ill-smelling; musty., adjective, untidy
  • a dirty, untidy, or disordered condition, a person or thing that is dirty, untidy, or
  • a dirty, untidy, or disordered condition, a person or thing that is dirty, untidy, or
  • not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, noun, an untidy room ; an untidy
  • not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, adjective, adjective, an untidy room ; an untidy

Xem tiếp các từ khác

  • Untie

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Untied

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Until

    up to the time that or when; till, before (usually used in negative constructions), onward to or till (a specified time or occurrence), before (usually...
  • Untimeliness

    not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening too soon or too early; premature, prematurely., unseasonably.,...
  • Untimely

    not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening too soon or too early; premature, prematurely., unseasonably.,...
  • Untiring

    not tiring; tireless., characterized by hard work and perseverance[syn: hardworking ], adjective, adjective, failing , irresolute , tiring , unpersevering,...
  • Unto

    to (in its various uses, except as the accompaniment of the infinitive)., until; till.
  • Untold

    not told; not related; not revealed, not numbered or enumerated; uncounted, inexpressible; incalculable, adjective, adjective, untold thoughts ., she used...
  • Untouchable

    that may not be touched; of a nature such that it cannot be touched; not palpable; intangible., too distant to be touched., vile or loathsome to the touch.,...
  • Untouched

    not touched or handled, as material., not explored or visited, not eaten or drunk., remaining in a pristine state; unchanged, not injured or hurt; undamaged,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.160 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top