Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Untruthfully

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not truthful; wanting in veracity; diverging from or contrary to the truth; not corresponding with fact or reality.

Xem thêm các từ khác

  • Untruthfulness

    not truthful; wanting in veracity; diverging from or contrary to the truth; not corresponding with fact or reality., noun, falsehood , inveracity , perjury...
  • Untuck

    to release from or bring out of a tucked condition, she untucked her legs .
  • Unturned

    not turned; "left no stone unturned"[ant: turned ]
  • Untutored

    not tutored; untaught; uninstructed., naive, ignorant, or unsophisticated., adjective, ignorant , illiterate , naive , natural , uneducated , uninstructed...
  • Untwine

    to bring or come out of a twined condition.
  • Untwist

    to bring or come out of a twisted condition.
  • Untwisted

    not twisted.
  • Unusable

    that cannot be used, not capable of being used[syn: unserviceable ], adjective, unusable byproducts ., impractical , unnegotiable , unserviceable...
  • Unused

    not used; not put to use, never having been used, not accustomed, adjective, an unused room ., an unused postage stamp ., unused to cold winters ., inactive...
  • Unusual

    not usual, common, or ordinary; uncommon in amount or degree; exceptional, adjective, adjective, an unusual sound ; an unusual hobby ; an unusual response...
  • Unusually

    not usual, common, or ordinary; uncommon in amount or degree; exceptional, adverb, adverb, an unusual sound ; an unusual hobby ; an unusual response .,...
  • Unusualness

    not usual, common, or ordinary; uncommon in amount or degree; exceptional, an unusual sound ; an unusual hobby ; an unusual response .
  • Unutterable

    not communicable by utterance; unspeakable; beyond expression, not utterable; not pronounceable, adjective, unutterable joy ., an unutterable foreign word...
  • Unvalued

    not prized or valued; unappreciated., having value that is not acknowledged[syn: unappreciated ], having inestimable value; invaluable. [obs.]
  • Unvarnished

    plain; clear; straightforward; without vagueness or subterfuge; frank, unfinished, as floors or furniture; not coated with or as if with varnish., adjective,...
  • Unveil

    to remove a veil or other covering from; display; reveal, to reveal or disclose by or as if by removing a veil or covering, to become revealed by or as...
  • Unvoiced

    not voiced; not uttered, phonetics . voiceless; without voice; surd, adjective, unvoiced complaints ., unvoiced consonants ., tacit , undeclared , unexpressed...
  • Unwanted

    not wanted; not needed; "tried to give away unwanted kittens"[ant: wanted ], not wanted; "undesirable impurities in steel"; "legislation excluding...
  • Unwarped

    not warped, as a phonograph record or flooring., impartial; undistorted, as a point of view, judgment, or analysis.
  • Unwarrantable

    not justifiable; inexcusable, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], unwarrantable criticism .
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top