Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unvoiced

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not voiced; not uttered
unvoiced complaints.
Phonetics . voiceless; without voice; surd
unvoiced consonants.

Synonyms

adjective
tacit , undeclared , unexpressed , unsaid , unspoken , unuttered , wordless

Các từ tiếp theo

  • Unwanted

    not wanted; not needed; "tried to give away unwanted kittens"[ant: wanted ], not wanted; "undesirable impurities in steel"; "legislation excluding...
  • Unwarped

    not warped, as a phonograph record or flooring., impartial; undistorted, as a point of view, judgment, or analysis.
  • Unwarrantable

    not justifiable; inexcusable, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], unwarrantable criticism .
  • Unwarranted

    having no justification; groundless, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], without a basis in reason or fact; "baseless gossip";...
  • Unwary

    not wary; not cautious or watchful, as against danger or misfortune., adjective, adjective, cautious , heeding , mindful , thoughtful , wary, brash , careless...
  • Unwashed

    not cleaned or purified by or as if by washing, pertaining to or characteristic of the common people; untutored, unsophisticated, or ignorant; plebeian,...
  • Unwearied

    not wearied; not fatigued., indefatigable., adjective, indefatigable , inexhaustible , unfailing , unflagging , untiring , weariless
  • Unweary

    with unreduced energy[syn: untired ]
  • Unweave

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwed

    , =====not married.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

441 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Simple Animals

158 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top