Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unusually

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not usual, common, or ordinary; uncommon in amount or degree; exceptional
an unusual sound; an unusual hobby; an unusual response.

Antonyms

adverb
normally , usually

Synonyms

adverb
almighty * , awful * , awfully , curiously , especially , extra , extraordinarily , mighty , oddly , peculiarly , plenty , powerful , rarely , real , really , remarkably , right , so , so much , strangely , surprisingly , terribly , terrifically , too much , uncommon , uncommonly , very , exceptionally , singularly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • unusually acute vision
  • an irregular, unusually bright patch on the sun's surface.
  • an irregular, unusually bright patch on the sun's surface.
  • an irregular, unusually bright patch on the sun's surface.
  • the condition of being unusually or abnormally small in size or stature; dwarfism.
  • and widely separated, having the component parts not closely compacted together; not dense, unusually great, unusually excellent; admirable; fine, adjective,...
  • and widely separated, having the component parts not closely compacted together; not dense, unusually great, unusually excellent; admirable; fine, a rare disease...
  • having legs that are unusually short, he crept up in a half -crouch that made him look duck -legged.
  • a perilous or desperate enterprise., a vain hope., obsolete . a group of soldiers assigned to perform some unusually dangerous service.
  • damned ( def. 2 ) ., (esp. in the superlative) unusually

Xem tiếp các từ khác

  • Unusualness

    not usual, common, or ordinary; uncommon in amount or degree; exceptional, an unusual sound ; an unusual hobby ; an unusual response .
  • Unutterable

    not communicable by utterance; unspeakable; beyond expression, not utterable; not pronounceable, adjective, unutterable joy ., an unutterable foreign word...
  • Unvalued

    not prized or valued; unappreciated., having value that is not acknowledged[syn: unappreciated ], having inestimable value; invaluable. [obs.]
  • Unvarnished

    plain; clear; straightforward; without vagueness or subterfuge; frank, unfinished, as floors or furniture; not coated with or as if with varnish., adjective,...
  • Unveil

    to remove a veil or other covering from; display; reveal, to reveal or disclose by or as if by removing a veil or covering, to become revealed by or as...
  • Unvoiced

    not voiced; not uttered, phonetics . voiceless; without voice; surd, adjective, unvoiced complaints ., unvoiced consonants ., tacit , undeclared , unexpressed...
  • Unwanted

    not wanted; not needed; "tried to give away unwanted kittens"[ant: wanted ], not wanted; "undesirable impurities in steel"; "legislation excluding...
  • Unwarped

    not warped, as a phonograph record or flooring., impartial; undistorted, as a point of view, judgment, or analysis.
  • Unwarrantable

    not justifiable; inexcusable, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], unwarrantable criticism .
  • Unwarranted

    having no justification; groundless, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], without a basis in reason or fact; "baseless gossip";...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top