Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unwarrantable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Not justifiable; inexcusable
unwarrantable criticism.

Adjective

incapable of being justified or explained[syn: indefensible ]

Các từ tiếp theo

  • Unwarranted

    having no justification; groundless, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], without a basis in reason or fact; "baseless gossip";...
  • Unwary

    not wary; not cautious or watchful, as against danger or misfortune., adjective, adjective, cautious , heeding , mindful , thoughtful , wary, brash , careless...
  • Unwashed

    not cleaned or purified by or as if by washing, pertaining to or characteristic of the common people; untutored, unsophisticated, or ignorant; plebeian,...
  • Unwearied

    not wearied; not fatigued., indefatigable., adjective, indefatigable , inexhaustible , unfailing , unflagging , untiring , weariless
  • Unweary

    with unreduced energy[syn: untired ]
  • Unweave

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwed

    , =====not married.
  • Unweighed

    not weighed, as for poundage., not carefully thought about, as statements or opinions.
  • Unwelcome

    not welcome; not giving pleasure or received with pleasure; "unwelcome publicity"; "unwelcome interruptions"; "unwelcome visitors"[ant: welcome ],...
  • Unwell

    not well; ailing; ill., older use . menstruating., adjective, ailing , bedridden , broken down , debilitated , diseased , feeble , feverish , frail , hospitalized...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top