Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unwrinkled

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -kled, -kling.

to smooth the wrinkles from.

Các từ tiếp theo

  • Unwritten

    not actually formulated or expressed; customary; traditional., not written; not put in writing or print; oral, containing no writing; blank., adjective,...
  • Unyielding

    not bending; inflexible., stubbornly unyielding; "dogged persistence"; "dour determination"; "the most vocal and pertinacious of all the critics"; "a mind...
  • Unyoke

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.
  • Unyoked

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.
  • Up

    to, toward, or in a more elevated position, to or in an erect position, out of bed, above the horizon, to or at any point that is considered higher., to...
  • Up-and-comer

    likely to succeed; bright and industrious, noun, an up -and-coming young executive ., rising star
  • Up-and-coming

    likely to succeed; bright and industrious, adjective, an up -and-coming young executive ., ambitious , climbing , coming on strong , determined , eager...
  • Up-to-date

    (of persons, buildings, etc.) keeping up with the times, as in outlook, information, ideas, appearance, or style., in accordance with the latest or newest...
  • Up-to-the-minute

    extending to the present moment, as information, facts, or style, adjective, an up -to-the-minute news report ., au courant , current , mod , modern ,...
  • Up to

    to, toward, or in a more elevated position, to or in an erect position, out of bed, above the horizon, to or at any point that is considered higher., to...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

The Supermarket

1.143 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Construction

2.677 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 28/09/21 03:57:12
    Các cao nhân cho em hỏi từ "Hart" trong cụm này mang nghĩa gì ạ? "PAINT SYSTEM 10 ON SENSOR, DUAL WITH HART AND FF (V0030), RED PAINT RAL 3002 ON HART ELECTRONICS HOUSING AND COVERS, TAG 1 IS HART, TAG 2 IS FF, CONDUIT ENTRY 7" Cái này nó mô tả mấy thứ liên quan mặt bích đó ạ.
    Thanks in advance
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 27/09/21 09:27:08
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top