Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vasa

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural vasa

a vessel or duct.

Các từ tiếp theo

  • Vascula

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vascular

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
  • Vascularity

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
  • Vasculum

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vase

    a vessel, as of glass, porcelain, earthenware, or metal, usually higher than it is wide, used chiefly to hold cut flowers or for decoration., noun, amphora...
  • Vaseline

    a trademarked brand of petroleum jelly
  • Vasomotor

    regulating the diameter of blood vessels, as certain nerves.
  • Vassal

    (in the feudal system) a person granted the use of land, in return for rendering homage, fealty, and usually military service or its equivalent to a lord...
  • Vassalage

    the state or condition of a vassal., homage or service required of a vassal., a territory held by a vassal., vassals collectively., dependence, subjection,...
  • Vast

    of very great area or extent; immense, of very great size or proportions; huge; enormous, very great in number, quantity, amount, etc., very great in degree,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top