Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Anh - Anh

Vatical

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of, pertaining to, or characteristic of a prophet.

Synonyms

adjective
augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic , vaticinal , visionary

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • prophetic., adjective, augural , divinitory , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic , vatical , vaticinal , visionary
  • prophetic., adjective, augural , divinitory , fatidic , mantic , oracular , sibylline , vatic , vatical , vaticinal , visionary
  • , pertaining to, or characteristic of a prophet., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatical , vaticinal , visionary
  • , pertaining to, or characterized by prophecy; prophetic., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic , vatical , visionary
  • or pertaining to divination., having the power of divination., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , oracular , sibylline , vatic , vatical , vaticinal , visionary
  • , resembling, or characteristic of a sibyl; prophetic; oracular., mysterious; cryptic., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , vatic , vatical , vaticinal , visionary
  • ., an omen, token, or indication., adjective, divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic , vatical , vaticinal , visionary

Các từ tiếp theo

  • Vatican

    also called vatican palace. the chief residence of the popes in vatican city, now also including a library, archives, art museum, apartments, and administrative...
  • Vaticinal

    of, pertaining to, or characterized by prophecy; prophetic., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic...
  • Vaticinate

    to prophesy., verb, augur , divine , foretell , soothsay
  • Vaticination

    an act of prophesying., a prophesy., noun, divination , oracle , soothsaying , vision
  • Vaticinator

    to prophesy., noun, augur , auspex , diviner , foreteller , haruspex , prophesier , prophetess , seer , sibyl , soothsayer
  • Vaudeville

    theatrical entertainment consisting of a number of individual performances, acts, or mixed numbers, as by comedians, singers, dancers, acrobats, and magicians....
  • Vault

    an arched structure, usually made of stones, concrete, or bricks, forming a ceiling or roof over a hall, room, sewer, or other wholly or partially enclosed...
  • Vaulted

    constructed or covered with a vault, as a building or chamber., provided with a vault., resembling a vault, the vaulted sky .
  • Vaulter

    to leap or spring, as to or from a position or over something, to leap with the hands supported by something, as by a horizontal pole., gymnastics . to...
  • Vaulting

    the act or process of constructing vaults., the structure forming a vault., a vault, vaulted ceiling, etc., or such structures collectively.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.409 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Energy

1.650 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Kitchen

1.161 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Highway Travel

2.651 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/07/21 01:40:53
    mọi người ơi cho em hỏi cụm collocation "city skyline" là gì ạ?
    Cám ơn trước ạ
    • dienh
      0 · 25/07/21 07:10:49
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
    • NguyenQuoc
      0 · 25/07/21 12:47:18
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
Loading...
Top