Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vastly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of very great area or extent; immense
the vast reaches of outer space.
of very great size or proportions; huge; enormous
vast piles of rubble left in the wake of the war.
very great in number, quantity, amount, etc.
vast sums of money.
very great in degree, intensity, etc.
an artisan of vast skill.

Noun

Literary . an immense or boundless expanse or space.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • considering but one side of a matter or question; partial or unfair, with one party, contestant, side, etc., vastly
  • considering but one side of a matter or question; partial or unfair, with one party, contestant, side, etc., vastly

Xem tiếp các từ khác

  • Vastness

    of very great area or extent; immense, of very great size or proportions; huge; enormous, very great in number, quantity, amount, etc., very great in degree,...
  • Vat

    a large container, as a tub or tank, used for storing or holding liquids, chemistry ., to put into or treat in a vat., noun, a wine vat ., a preparation...
  • Vatic

    of, pertaining to, or characteristic of a prophet., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatical , vaticinal...
  • Vatical

    of, pertaining to, or characteristic of a prophet., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic , vaticinal...
  • Vatican

    also called vatican palace. the chief residence of the popes in vatican city, now also including a library, archives, art museum, apartments, and administrative...
  • Vaticinal

    of, pertaining to, or characterized by prophecy; prophetic., adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic...
  • Vaticinate

    to prophesy., verb, augur , divine , foretell , soothsay
  • Vaticination

    an act of prophesying., a prophesy., noun, divination , oracle , soothsaying , vision
  • Vaticinator

    to prophesy., noun, augur , auspex , diviner , foreteller , haruspex , prophesier , prophetess , seer , sibyl , soothsayer
  • Vaudeville

    theatrical entertainment consisting of a number of individual performances, acts, or mixed numbers, as by comedians, singers, dancers, acrobats, and magicians....

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

720 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top