Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Veiny

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective, veinier, veiniest.

full of veins; prominently veined
a veiny hand.

Xem thêm các từ khác

  • Vela

    pl. of velum.
  • Velamen

    anatomy . a membranous covering; velum., botany . the thick, spongy integument or epidermis covering the aerial roots of epiphytic orchids.
  • Velamina

    anatomy . a membranous covering; velum., botany . the thick, spongy integument or epidermis covering the aerial roots of epiphytic orchids.
  • Velar

    of or pertaining to a velum, esp. the soft palate., phonetics . articulated with the back of the tongue held close to or touching the soft palate., phonetics...
  • Veld

    the open country, bearing grass, bushes, or shrubs, or thinly forested, characteristic of parts of southern africa.
  • Veldt

    the open country, bearing grass, bushes, or shrubs, or thinly forested, characteristic of parts of southern africa.
  • Velleity

    volition in its weakest form., a mere wish, unaccompanied by an effort to obtain it.
  • Vellum

    calfskin, lambskin, kidskin, etc., treated for use as a writing surface., a manuscript or the like on vellum., a texture of paper or cloth resembling vellum.,...
  • Velocipede

    a vehicle, usually having two or three wheels, that is propelled by the rider., an early kind of bicycle or tricycle., a light, three-wheeled, pedal-driven...
  • Velocity

    rapidity of motion or operation; swiftness; speed, mechanics . the time rate of change of position of a body in a specified direction., the rate of speed...
  • Velours

    a velvetlike fabric of rayon, wool, or any of several other natural or synthetic fibers, used for outerwear and upholstery., a velvety fur felt, as of...
  • Velum

    biology . any of various veillike or curtainlike membranous partitions., anatomy . the soft palate. see under palate ( def. 1 ) ., meteorology . a thin...
  • Velutinous

    having a soft, velvety surface, as certain plants.
  • Velvet

    a fabric of silk, nylon, acetate, rayon, etc., sometimes having a cotton backing, with a thick, soft pile formed of loops of the warp thread either cut...
  • Velveteen

    a cotton pile fabric with short pile., velveteens, trousers of this fabric., made of velveteen, a velveteen jumper .
  • Velvety

    suggestive of or resembling velvet; smooth; soft, (of liquor) smooth-tasting; mild; mellow, velvety rose petals ; a velvety voice ; a velvety cream sauce...
  • Vena

    a vein.
  • Venae

    a vein.
  • Venal

    willing to sell one's influence, esp. in return for a bribe; open to bribery; mercenary, able to be purchased, as by a bribe, associated with or characterized...
  • Venality

    the condition or quality of being venal; openness to bribery or corruption.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top