Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Very low frequency

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

any frequency between 3 and 30 kilohertz. Abbreviation
VLF

Xem thêm các từ khác

  • Vesica

    anatomy . a bladder., vesica piscis.
  • Vesical

    of or pertaining to a vesica or bladder, esp. the urinary bladder., resembling a bladder, as in shape or form; elliptical.
  • Vesicant

    producing a blister or blisters, as a medicinal substance; vesicating., a vesicant agent or substance., (in chemical warfare) a chemical agent that causes...
  • Vesicate

    to raise vesicles or blisters on; blister.
  • Vesicatory

    vesicant.
  • Vesicle

    a small sac or cyst., biology . a small bladderlike cavity, esp. one filled with fluid., pathology . a circumscribed elevation of the epidermis containing...
  • Vesicular

    of or pertaining to a vesicle or vesicles., having the form of a vesicle., characterized by or consisting of vesicles.
  • Vesiculate

    characterized by or covered with vesicles., of the nature of a vesicle., to make or become vesicular.
  • Vesiculation

    characterized by or covered with vesicles., of the nature of a vesicle., to make or become vesicular.
  • Vesper

    ( initial capital letter ) the evening star, esp. venus; hesper., also called vesper bell. a bell rung at evening., vespers, ( sometimes initial capital...
  • Vespertine

    of, pertaining to, or occurring in the evening, botany . opening or expanding in the evening, as certain flowers., zoology . appearing or flying in the...
  • Vespiary

    a nest of social wasps.
  • Vespine

    of or pertaining to wasps., resembling a wasp.
  • Vessel

    a craft for traveling on water, now usually one larger than an ordinary rowboat; a ship or boat., an airship., a hollow or concave utensil, as a cup, bowl,...
  • Vest

    a close-fitting, waist-length, sleeveless garment that buttons down the front, designed to be worn under a jacket., a part or trimming simulating the front...
  • Well-educated

    highly educated; having extensive information or understanding; "knowing instructors"; "a knowledgeable critic"; "a knowledgeable audience"[syn: knowing...
  • Well-favoured

    of pleasing appearance; good-looking; pretty or handsome.
  • Well-fed

    fat; plump.
  • Well-found

    well-furnished with supplies, necessaries, etc., a well -found ship .
  • Well-founded

    having a foundation in fact; based on good reasons, information, etc., adjective, well -founded suspicions ., based on hard data , based on hard facts...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top