Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vesicle

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a small sac or cyst.
Biology . a small bladderlike cavity, esp. one filled with fluid.
Pathology . a circumscribed elevation of the epidermis containing serous fluid; blister.
Geology . a small, usually spherical cavity in a rock or mineral, formed by expansion of a gas or vapor before the enclosing body solidified.

Synonyms

noun
bladder , blister , cavity , cell , cyst , sac , utricle

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • of or pertaining to a vesicle or vesicles., having the form of a vesicle., characterized by or consisting of vesicles.
  • the obsolete process of inoculating a susceptible person with material taken from a vesicle of a person who has smallpox
  • characterized by or covered with vesicles., of the nature of a vesicle., to make or become vesicular.
  • characterized by or covered with vesicles., of the nature of a vesicle., to make or become vesicular.
  • anatomy, zoology . a pouch, sac, or vesicle, esp. a sac containing synovia, to facilitate motion, as between a tendon and a bone.
  • anatomy, zoology . a pouch, sac, or vesicle, esp. a sac containing synovia, to facilitate motion, as between a tendon and a bone.
  • Sac

    a baglike structure in an animal, plant, or fungus, as one containing fluid., noun, bag , bursa , cavity , cyst , pocket , pouch , sack , vesicle
  • anatomy, zoology ., pathology . a vesicle
  • . a closed, bladderlike sac formed in animal tissues, containing fluid or semifluid matter., a bladder, sac, or vesicle., botany, mycology ., zoology ., noun, a sporelike cell with a resistant, protective wall., a cell or cavity enclosing reproductive...
  • a vesicle or sac containing air., also called gas bladder , swim bladder. ichthyology . a gas

Xem tiếp các từ khác

  • Vesicular

    of or pertaining to a vesicle or vesicles., having the form of a vesicle., characterized by or consisting of vesicles.
  • Vesiculate

    characterized by or covered with vesicles., of the nature of a vesicle., to make or become vesicular.
  • Vesiculation

    characterized by or covered with vesicles., of the nature of a vesicle., to make or become vesicular.
  • Vesper

    ( initial capital letter ) the evening star, esp. venus; hesper., also called vesper bell. a bell rung at evening., vespers, ( sometimes initial capital...
  • Vespertine

    of, pertaining to, or occurring in the evening, botany . opening or expanding in the evening, as certain flowers., zoology . appearing or flying in the...
  • Vespiary

    a nest of social wasps.
  • Vespine

    of or pertaining to wasps., resembling a wasp.
  • Vessel

    a craft for traveling on water, now usually one larger than an ordinary rowboat; a ship or boat., an airship., a hollow or concave utensil, as a cup, bowl,...
  • Vest

    a close-fitting, waist-length, sleeveless garment that buttons down the front, designed to be worn under a jacket., a part or trimming simulating the front...
  • Well-educated

    highly educated; having extensive information or understanding; "knowing instructors"; "a knowledgeable critic"; "a knowledgeable audience"[syn: knowing...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top