Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


a light rowboat for one person; skiff.
any of various barges, fishing vessels, etc., used locally in England.

Verb (used with object), verb (used without object)

to use, or transport in, a wherry.

Xem thêm các từ khác

  • Whet

    to sharpen (a knife, tool, etc.) by grinding or friction., to make keen or eager; stimulate, the act of whetting., something that whets; appetizer or drink.,...
  • Whether

    (used to introduce the first of two or more alternatives, and sometimes repeated before the second or later alternative, usually with the correlative or...
  • Whetstone

    a stone for sharpening cutlery or tools by friction., anything that sharpens, a whetstone for dull wits .
  • Whew

    (a whistling exclamation or sound expressing astonishment, dismay, relief, etc.), an utterance of whew.
  • Whey

    a milk serum, separating as liquid from the curd after coagulation, as in cheese making.
  • Which

    what one?, whichever, (used relatively in restrictive and nonrestrictive clauses to represent a specified antecedent), (used relatively in restrictive...
  • Whichever

    any one that, no matter which, no matter which, take whichever you like ., whichever you choose , the others will be offended ., whichever day ; whichever...
  • Whichsoever

  • Whiff

    a slight gust or puff of wind, air, vapor, smoke, or the like, a slight trace of odor or smell, a single inhalation or exhalation of air, tobacco smoke,...
  • Whiffet

    informal . an insignificant person; whippersnapper.
  • Whiffle

    to blow in light or shifting gusts or puffs, as the wind; veer or toss about irregularly., to shift about; vacillate; be fickle., to blow with light, shifting...
  • Whig

    to move along briskly.
  • Whiggery

    the principles or practices of whigs.
  • Whiggish

    of, pertaining to, or characteristic of whigs or whiggism., inclined to whiggism.
  • Whiggism

    the principles or practices of whigs.
  • While

    a period or interval of time, archaic . a particular time or occasion., during or in the time that., throughout the time that; as long as., even though;...
  • Whiles

    chiefly scot. at times., obsolete . in the meantime., archaic . while.
  • Whilom

    former; erstwhile, at one time., adjective, whilom friends ., erstwhile , former , old , once , onetime , past , previous , quondam , sometime
  • Whilst

  • Whim

    an odd or capricious notion or desire; a sudden or freakish fancy, capricious humor, noun, noun, a sudden whim to take a midnight walk ., to be swayed...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued)
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42