Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Wooziness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, woozier, wooziest.

stupidly confused; muddled
woozy from a blow on the head.
physically out of sorts, as with dizziness, faintness, or slight nausea
He felt woozy after the flu.
drunken.

Synonyms

noun
giddiness , lightheadedness , vertiginousness , vertigo

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , dizzy, or delirious, having or showing a frivolous or volatile disposition; thoughtless, noun, after two drinks pat began to feel lightheaded ., lightheaded persons ., giddiness , vertiginousness , vertigo , wooziness
  • make or become giddy., noun, a giddy climb ., a giddy young person ., lightheadedness , vertiginousness , vertigo , wooziness
  • and dizziness, sometimes accompanied by vomiting, resulting from the rocking or swaying motion of a vessel in which one is traveling at sea., noun, dizziness , mal de mer , nausea , queasiness , wooziness

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top