Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Averaging device

Nghe phát âm

Điện tử & viễn thông

bộ hình thành trung bình

Xem thêm các từ khác

  • Averaging filter

    bộ lọc làm tích hợp, bộ lọc làm trung bình,
  • Averaging maturity

    ngày đáo hạn bình quân, thời gian trả nợ bình quân,
  • Averaging of accounts

    số dư bình quân của tài khoản vãng lai,
  • Averaging of income

    tính bình quân thu nhập,
  • Averaging over a group

    lấy trung bình trên một nhóm,
  • Averaging stock

    tính số hàng trữ bình quân,
  • Averaging tank for sewage

    bể trung hòa nước thải,
  • Averaging word of a text

    từ trung bình của văn bản,
  • Averment

    / ə´və:mənt /, Danh từ: sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết, (pháp lý) chứng cớ để...
  • Averrable

    / ə´və:rəbl /,
  • Averruncator

    Danh từ: kéo tỉa cành cao su,
  • Averse

    / ə´və:s /, Tính từ: không thích, chống đối, Từ đồng nghĩa: adjective,...
  • Averseness

    / ə´və:snis /, Từ đồng nghĩa: noun, disinclination , reluctance , unwillingness
  • Aversio

    trọn gói, trong thương mại, đây là việc bán một đơn vị có khối lượng lớn thay vì bán từng phần., trong bảo hiểm, aversio...
  • Aversion

    / ə´və:ʃəюn /, Danh từ: sự ghét; ác cảm, sự không thích, sự không muốn, cái mình ghét, one's...
  • Aversion therapy

    lìệu pháp ác cảm,
  • Aversiontherapy

    liệu pháp ác cảm.,
  • Avert

    / ə´və:t /, Ngoại động từ: quay đi, ngoảnh đi, ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top