Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Brokerage

Nghe phát âm

Mục lục

/´broukəridʒ/

Thông dụng

Danh từ

Sự môi giới
Nghề môi giới

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

môi giới
tiền hoa hồng

Kinh tế

hoa hồng môi giới
exchange brokerage
hoa hồng môi giới hối đoái
nghề môi giới
selling brokerage
nghề môi giới bán cổ phiếu (của người môi giới)
ship brokerage
nghề môi giới tàu biển
phí môi giới
brokerage expenses
chi phí môi giới

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top