Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Exchange

Nghe phát âm
/iks´tʃeindʒ/

Thông dụng

Danh từ

Sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi
exchange of goods
sự trao đổi hàng hoá
exchange of prisoners of war
sự trao đổi tù binh
exchange of blows
cuộc ẩu đả, sự đấm đá lẫn nhau
exchange of words
cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu
Sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái
rate of exchange
giá hối đoái, tỷ giá hối đoái
Sự thanh toán nợ bằng hối phiếu
Tổng đài (dây nói)

Ngoại động từ

Đổi, đổi chác, trao đổi
to exchange goods
trao đổi hàng hoá
to exchange words
lời đi tiếng lại, đấu khẩu
to exchange blows
đấm đá nhau
to exchange glances
liếc nhau; lườm nhau

Nội động từ

( + for) đổi ra được, ngang với (tiền)
a pound can exchange for more than two dollars
một đồng bảng có thể đổi ra được hơn hai đô la
(quân sự), (hàng hải) thuyên chuyển (từ trung đoàn này sang trung đoàn khác, từ tàu này sang tàu khác)

hình thái từ

Chuyên ngành

Mục lục

Hóa học & vật liệu

giao lưu

Điện

sự đổi tiền

Kỹ thuật chung

chuyển đổi
đổi
sự thay đổi
sự trao đổi
air exchange
sự trao đổi không khí
automatic exchange
sự trao đổi tự động
base exchange
sự trao đổi bazơ
cation-exchange
sự trao đổi cation
convective heat exchange
sự trao đổi nhiệt đối lưu
data exchange (datex)
sự trao đổi dữ liệu
datex (dataexchange)
sự trao đổi dữ liệu
DDE (dynamicdata exchange
sự trao đổi dữ liệu động
digital data exchange (DDX)
sự trao đổi dữ liệu số
dry heat exchange
sự trao đổi nhiệt khô
dynamic data exchange (DDE)
sự trao đổi dữ liệu động
exchange identification frame
khung nhận biết sự trao đổi
exchange of drawings
sự trao đổi các bản vẽ
heat exchange
sự trao đổi nhiệt
internal heat exchange
sự trao đổi nhiệt bên trong
international exchange of signals
sự trao đổi quốc tế tín hiệu
ion exchange
sự trao đổi ion
ion exchange
sự trao đổi iôn
isotopic exchange
sự trao đổi đồng vị
liquid-to-liquid heat exchange
sự trao đổi nhiệt lỏng-lỏng
mass exchange
sự trao đổi chất
message exchange
sự trao đổi tin tức
moisture exchange
sự trao đổi ẩm
non-contact heat exchange
sự trao đổi nhiệt qua vách
programme exchange
sự trao đổi chương trình
radiant heat exchange
sự trao đổi bức xạ
technical information exchange (TIE)
sự trao đổi thông tin kỹ thuật
thermal exchange
sự trao đổi nhiệt
TIE (technicalinformation exchange)
sự trao đổi thông tin kỹ thuật
two-way exchange of laser pulses
sự trao đổi xung laze hai chiều
thay chỗ
thay thế
Alternate Local Exchange Carrier (ALEC)
công ty điện thoại nội hạt được thay thế
exchange axiom
tiên đề thay thế
trạm điện thoại
area exchange
trạm điện thoại vùng
automatic exchange
trạm điện thoại tự động
BEX (broadbandexchange)
trạm điện thoại băng rộng
branch exchange
trạm điện thoại nhánh
broadband exchange (BEX)
trạm điện thoại trải rộng
CAX (communityautomatic exchange)
trạm điện thoại tự động công cộng
office telephone exchange
trạm điện thoại cơ quan
office telephone exchange
trạm điện thoại thuê bao

Kinh tế

buôn ban trao đổi
đổi
giao dịch
American Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán Mỹ
Baltic Exchange
sở giao dịch ban tích
central exchange
sở giao dịch trung tâm
commodity exchange
sở giao dịch hàng hóa
Commodity Exchange of New York
Sở Giao dịch Hàng hóa Nữu Ước (thành lập năm 1933)
corn exchange
átở giao dịch ngũ cốc
corn exchange (CornExchange)
sở giao dịch mễ cốc (Sở Giao dịch Mễ cốc)
cotton exchange
sở giao dịch bông
equation of exchange
phương trình giao dịch
European Options Exchange
Sở giao dịch Quyền chọn Châu Âu
exchange acquisition
sự mua số lượng lớn cổ phiếu tại Sở giao dịch
exchange customs
quán lệ của Sở giao dịch chứng khoán
exchange deal
giao dịch ngoại hối
exchange list
thông báo chính thức của Sở giao dịch
exchange membership
tư cách thành viên của Sở giao dịch
exchange of letters
giao dịch thư tín
exchange price
giá của Sở giao dịch
exchange quotation
giá yết của Sở giao dịch
exchange tax
thuế giao dịch chứng khoán
exchange transactions
giao dịch ngoại hối
foreign exchange deal
giao dịch hối đoái
foreign exchange operation
giao dịch hối đoái
foreign exchange transaction
giao dịch hối đoái
forward exchange transaction
giao dịch ngoại hối giao sau
forward exchange transaction
giao dịch ngoại hối kỳ hạn
Futures and Options Exchange
Sở giao dịch Hàng hóa kỳ hạn và Quyền chọn (mua bán)
futures any options exchange
sở giao dịch quyền chọn và hàng kỳ hạn
grain exchange
sở giao dịch mễ cốc
Hong Kong Commodity Exchange
giao dịch Hàng hóa Hồng Kông
Hong Kong Commodity Exchange
Sở giao dịch Hàng hóa Hồng Kông
indirect exchange
giao dịch gián tiếp
inland shipping exchange
sở giao dịch vận tải đường sông
International Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán quốc tế
justice of exchange
giao dịch công bằng
kerb exchange
sở giao dịch chứng khoán "lề đường"
kerb exchange
sở giao dịch lề đường
Liverpool cotton Exchange
Sở giao dịch Bông vải Liverpool
London commodity exchange
Sở giao dịch hàng hóa Luân Đôn
London Metal Exchange
Sở giao dịch kim khí London
London metal exchange
Sở giao dịch Kim thuộc Luân Đôn
London rubber exchange
Sở giao dịch Cao su Luân Đôn
London Stock Exchange
Sở giao dịch chứng khoán London
London wool exchange
Sở giao dịch Len Luân Đôn
Luxemburg Stock Exchange
Sở giao dịch Chứng khoán Lúc-xăm-bua
Luxemburg stock exchange
sở giao dịch chứng khoán luxemburg
marine Exchange
Sở giao dịch Vận tải biển
mercantile exchange
sở giao dịch hàng hóa
National Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán quốc gia
New York Cocoa Exchange
Sở giao dịch Ca cao Nữu Ước
New York Coffee and Sugar Exchange
Sở giao dịch Đường ăn và Cà phê Nữu Ước
New York Commodity Exchange
Sở giao dịch Hàng hóa Nữu Ước
New York Cotton Exchange
Sở giao dịch bông New York
New York Cotton Exchange
Sở giao dịch Bông vải Nữu Ước
New York Curb Exchange
Sở giao dịch Chứng khoán Nữu Ước
New York Curb Exchange
Sở giao dịch lề đường New York
New York Futures Exchange
Sở giao dịch kỳ hạn New York
New York Futures Exchange
Sở giao dịch Kỳ hạn Nữu Ước
New York Mercantile Exchange
Sở giao dịch buôn bán New York
New York Mercantile Exchange
Sở giao dịch Thương mại Nữu Ước
New York Produce Exchange
Giao dịch Sản phẩm Nữu Ước
New York Stock Exchange
Sở giao dịch chứng khoán New York
New York Stock Exchange
Sở giao dịch Chứng khoán Nữu Ước
New York Stock Exchange index
Chỉ số sở giao dịch chứng khoán New York
nominal exchange
giao dịch trên danh nghĩa
options exchange
sở giao dịch các quyền chọn
options exchange
sở giao dịch quyền chọn
produce exchange
sở giao dịch hàng hóa (nông phẩm)
produce exchange
sở giao dịch hàng hóa (nông sản phẩm)
produce exchange
sở giao dịch nguyên liệu
re-exchange
tái giao dịch
reciprocal exchange
giao dịch qua lại
recognized Investment Exchange
sở giao dịch đầu tư (được công nhận) chính quy
seat on the exchange
chỗ ngồi ở Sở giao dịch
seat on the exchange
chỗ ngồi ở Sở giao dịch (chứng khoán)
seat on the exchange
tư cách hội viên Sở giao dịch
Securities and Exchange Commission
ủy ban chứng khoán và giao dịch
Securities and Exchange Commission
ủy ban giao dịch chứng khoán
Securities and Exchange Commission Rules
quy chế của ủy ban chứng khoán và giao dịch
securities exchange
sở giao dịch chứng khoán
shipping exchange
sở giao dịch thuê tàu
shipping exchange
Sở giao dịch thuê tàu, Sở giao dịch vận tải hàng hóa
shipping exchange
sở giao dịch vận tải hàng hóa
speculate on the stock exchange (to...)
đầu cơ ở Sở giao dịch chứng khoán
stock -exchange clearing house
công ty thanh toán giao dịch chứng khoán
stock -exchange holiday
ngày nghỉ của sở giao dịch chứng khoán
stock exchange
sở giao dịch chứng khoán
stock exchange
sở giao dịch cổ phiếu
stock exchange (the..)
sở giao dịch chứng khoán
stock exchange (the..)
sở giao dịch cổ phiếu
stock exchange quotation
yết giá ở sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange circles
giới giao dịch chứng khoán
stock-exchange committee
ủy ban sở giao dịch chứng khoán
Stock-exchange committee
ủy ban, Sở giao dịch Chứng khoán
stock-exchange index
chỉ số giao dịch (chứng khoán)
Stock-exchange index
Chỉ số Sở giao dịch (Chứng khoán)
stock-exchange official list
bảng giá chính thức của sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange operator
người giao dịch chứng khoán
Stock-exchange parlance
Ngôn ngữ Sở giao dịch
Stock-exchange parlance
thuật ngữ, dụng ngữ dùng trong Sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange quotation
sự định thị giá ở sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange rules and regulations
điều lệ sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange seat
quyền hội viên sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange securities
chứng khoán bán ở sở giao dịch
Stock-exchange securities
chứng khoán bán ở Sở giao dịch cổ phiếu
stock-exchange securities
chứng khoán của sở giao dịch
Stock-exchange securities
Chứng khoán của Sở giao dịch cổ phiếu
stock-exchange session
cuộc, kỳ họp của sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange session
phiên giao dịch của sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange share
cổ phiếu của sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange transactions
giao dịch chứng khoán
Timber Exchange
sở giao dịch Gỗ (Luân Đôn)
Timber Exchange
Sở giao dịch gỗ Luân Đôn
Tokyo Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán Tokyo
transaction on exchange
giao dịch trong sở giao dịch chứng khoán
United Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán liên hợp
hoa hồng hối đoái
hối đoái
adverse exchange
hối đoái nghịch
arbitrage of exchange
ác-bít hối đoái
arbitration of exchange
quyết định hối đoái
arbitration of exchange
tài hoán hối đoái
asset value theory (ofexchange rate)
thuyết giá trị tài sản (xác định tỉ giá hối đoái)
barter exchange
hối đoái đổi hàng (không trả tiền mặt)
black market exchange
hối đoái chợ đen
blocked exchange
hối đoái bị phong tỏa
blocked exchange
hối đoái cấm
commercial exchange
giá hối đoái thương mại
commission on international exchange
ủy ban điều tra hối đoái Quốc Tế
condition of exchange stability
điều kiện ổn định hối đoái
conventional par of exchange
bình giá hối đoái quy ước
cost, insurance, freight and exchange
giá hàng, phí bảo hiểm, phí vận chuyển cộng phí hối đoái
crawling-peg exchange rate system
chế độ tỉ giá hối đoái cố định điều chỉnh dần
cross exchange
hối đoái chéo
cross exchange
hối đoái chéo (thông qua nước thứ ba)
direct exchange
hối đoái trực tiếp
direct exchange (rate)
tỉ giá hối đoái trực tiếp
domestic exchange
hối đoái trong nước
equivalences of exchange
bình giá hối đoái
exchange adjustment
sự điều chỉnh hối đoái
exchange arbitrage
đầu cơ hối đoái
exchange bank
ngân hàng hối đoái
exchange broker
người môi giới hối đoái
exchange brokerage
hoa hồng môi giới hối đoái
exchange charges
phí thủ tục hối đoái
exchange clause
điều khoản hối đoái
exchange commission
phí thủ tục hối đoái
exchange contract
hợp đồng hối đoái, đổi tiền
exchange control
sự kiểm soát hối đoái
exchange control agency
cục, sở (quản lý) hối đoái
exchange department
phóng hối đoái
exchange department
phòng hối đoái
exchange dumping
bán giá hối đoái
exchange dumping
sự bán phá giá hối đoái
exchange equalization account
tài khoản (quỹ) bình ổn hối đoái
exchange equalization fund
quỹ bình ổn hối đoái
exchange exposure
rủi ro hối đoái
exchange fluctuations
biến động tỷ giá hối đoái, hối suất
exchange fund
quỹ hối đoái
exchange liquidity
tính lỏng hối đoái
exchange liquidity
tính lưu động hối đoái
exchange list
bảng giá hối đoái
exchange loss
thua lỗ hối đoái
exchange market
thị trường hối đoái
exchange movement
sự biến động hối đoái
exchange parity
bình giá hối đoái
exchange policy
chính sách hối đoái
exchange quotation
giá biểu hối đoái
exchange rate
giá hối đoái
exchange rate
tỉ giá hối đoái
exchange rate
tỷ giá hối đoái
exchange rate exposure
sự dễ bị rủi ro về tỉ giá (hối đoái)
exchange rate exposure
sự dễ bị rủi ro về tỷ giá (hối đoái)
exchange rate index
giá hối đoái
exchange restriction
hạn chế hối đoái
exchange restrictions
hạn chế hối đoái
exchange risk
rủi ro hối đoái
exchange settlement
sự kết đoán hối đoái
exchange settlement
sự kết toán hối đoái
exchange speculation
đầu cơ hối đoái
exchange stabilization fund
quỹ bình chuẩn hối đoái
export exchange
hối đoái xuất khẩu
exposure to exchange risk
sự dễ bị rủi ro tổn thất hối đoái
favourable exchange
thuận sai hối đoái
favourable exchange
tỷ giá hối đoái thuận
foreign exchange broker
người đầu cơ hối đoái
foreign exchange deal
giao dịch hối đoái
foreign exchange deal
nghiệp vụ hối đoái
foreign exchange department
sở hối đoái
foreign exchange market
thị trường hối đoái
foreign exchange operation
giao dịch hối đoái
foreign exchange operation
nghiệp vụ hối đoái
foreign exchange risk
rủi ro hối đoái
foreign exchange transaction
giao dịch hối đoái
foreign exchange transaction
nghiệp vụ hối đoái
forward exchange
hối đoái kỳ hạn
forward exchange rate
tỷ giá (hối đoái) kỳ hạn
free-exchange rate
tỷ giá hối đoái tự do
general equilibrium of exchange
cân bằng hối đoái tổng quát
gold exchange standard
chế độ bản vị hối đoái vàng
home exchange
hối đoái trong nước
index of exchange rates
chỉ số giá hối đoái
indirect exchange
hối đoái gián tiếp
indirect exchange
tỷ giá (hối đoái) gián tiếp
inland exchange
hối đoái trong nước
insurance against exchange risk
bảo hiểm rủi ro hối đoái
internal exchange
hối đoái trong nước
international exchange
hối đoái quốc tế
liberalization of exchange
tự do hóa hối đoái
money of exchange
đồng tiền hối đoái
net exchange position
vị thế hối đoái ròng
nominal exchange
giá hối đoái không có thực
nominal exchange
hư giá hối đoái
official par of exchange
bình giá hối đoái chính thức
optional forward exchange contract
hợp đồng hối đoái kỳ hạn tùy chọn
par exchange rate
bình giá hối đoái
par of exchange
ngang giá hối đoái
par rate of exchange
ngang giá hối đoái
par value of exchange
bình giá hối đoái (giữa hai nước)
par value of exchange
định giá hối đoái
profit on exchange
tiền lời hối đoái
psychological theory of exchange
thuyết tâm lý hối đoái
rate of exchange
tỷ giá hối đoái
real exchange rate
tỉ giá hối đoái thực tế
real exchange rate
tỷ giá hối đoái thực tế
secondary exchange market
thị trường hối đoái cấp hai (thứ cấp)
settlement of exchange
sự thanh toán hối đoái
sight exchange
hối đoái trả ngay
sight rate (ofexchange)
tỷ giá hối đoái ngay
silver exchange
hối đoái bạc
spot exchange
hối đoái giao ngay
supplemental exchange duty
thuế hối đoái bổ sung
the dance of the exchange rate
vũ điệu của tỉ giá hối đoái
the exchange rate
tỉ giá hối đoái
true exchange
tỉ giá hối đoái thật
two-exchange market system
chế độ hai loại thị trường hối đoái
unfavourable exchange
thâm hụt hối đoái
value of exchange
giá trị hối đoái
hối suất
accounting exchange rate
hối suất kế toán
actual exchange rate
hối suất thực tế
average rate of exchange
hối suất trung bình
basic rate (ofexchange)
hối suất cơ bản
currency exchange rate development
sự biến hóa hối suất
current rate (ofexchange)
hối suất trong ngày
dual exchange rate
hối suất hai giá
dual exchange rate
hối suất kép
dual exchange rate
hối suất song trùng
effective exchange rate
hối suất thực tế
equilibrium rate of exchange
hối suất cân bằng
exchange adjustment
điều chỉnh hối suất
exchange alteration
sự thay đổi hối suất
exchange depreciation
sự tuột giảm hối suất
exchange fluctuations
biến động tỷ giá hối đoái, hối suất
exchange movement
sự biến động hối suất
exchange rate in black market
hối suất chợ đen
exchange rate index
chỉ số hối suất
exchange rate mechanism
cơ chế hối suất
exchange rate system
chế độ hối suất
flexible exchange rate
hối suất mềm dẻo
flexible exchange rate system
chế độ hối suất mềm dẻo
fluctuating exchange rate
hối suất bất định
fluctuation in exchange
sự biến động hối suất
free exchange rate
hối suất tự do
free market (exchange) rate
hối suất ở thị trường tự do
freely fluctuating exchange rate
hối suất lao động tự do
high exchange
hối suất cao
inflexible pegged exchange rate
hối suất cố định cứng rắn
interbank exchange rates
hối suất giữa các ngân hàng
managed floating exchange rate system
chế độ hối suất thả nổi có quản lý
market rate of exchange
hối suất thị trường
middle rate of exchange
hối suất trung gian
movable exchange rate
hối suất có thể biến đổi
movable exchange rate
hối suất di động
movable exchange rate
hối suất động
multiple exchange rate
hối suất đa nguyên
nominal rate (ofexchange)
hối suất danh nghĩa
official exchange rate
hối suất chính thức
operational exchange rate
hối suất nghiệp vụ
operational exchange rate
hối suất thực tế
par exchange rate
hối suất cố định
parallel rate (ofexchange)
hối suất song song
pegged exchange rate
hối suất chốt
pegged exchange rate
hối suất cố định
plural exchange rate
hối suất phức tạp
preemptive exchange rate
hối suất ưu đãi
preferential exchange rate
hối suất ưu đãi
preferential exchange rate for tourist
hối suất du lịch ưu đãi
real exchange rate
hối suất thực tế
realignment of exchange rates
điều chỉnh hối suất
recognized rate of exchange
hối suất được chấp nhận
sight rate (ofexchange)
hối suất trả ngay
single exchange rate
hối suất đơn nhất
single-rate system of exchange control
chế độ hối suất đơn nhất về quản lý ngoại hối
spot exchange rate
hối suất ngoại hối tiền mặt
stable exchange rate
hối suất ổn định
support the exchange rate
duy trì hối suất
trade-weighted exchange rate
hối suất (được) sửa đúng theo những số liệu mậu dịch
trade-weighted exchange rate
hối suất sửa đúng theo những số liệu mậu dịch
two-tier exchange rate
hối suất hai giá
two-tier exchange rate
hối suất song trùng
unified foreign exchange rate
hối suất thống nhất
unofficial rate (ofexchange)
hối suất không chính thức
unstable exchange rate
hối suất không ổn định
ngoại hối
advanced settlement of export exchange
sự nộp trước ngoại hối xuất khẩu
application for selling exchange
sự xin bán ngoại hối
available reserves of foreign exchange
dự trữ ngoại hối khả dụng
balance of exchange
số dư ngoại hối
control of exchange
quản lý ngoại hối
credit in foreign exchange
tín dụng ngoại hối
dark exchange
ngoại hối chợ đen
decontrol of foreign exchange (to...)
bãi bỏ kiểm soát ngoại hối
depletion of foreign exchange reserves
sự khô kiệt dự trữ ngoại hối
dollar exchange
ngoại hối đô-la
dual exchange market
thị trường ngoại hối kép
earnings in foreign exchange
thu nhập ngoại hối
excessive foreign exchange reserves
dự trữ ngoại hối quá nhiều
exchange arbitrage
buôn bán ngoại hối
exchange bank
ngân hàng ngoại hối
exchange broker
người môi giới ngoại hối
exchange clearing agreement
hiệp định kết toán ngoại hối
exchange clearing system
chê độ kết toán ngoại hối
exchange clearing system
chế độ kết toán ngoại hối
exchange control commission
ủy ban quản ký ngoại hối
exchange deal
giao dịch ngoại hối
exchange earnings
thu nhập ngoại hối
exchange equalization fund
quỹ bình chuẩn ngoại hối
exchange equalization fund
qũy bình chuẩn ngoại hối
exchange forward contract
hợp đồng ngoại hối kỳ hạn
exchange fund
quỹ ngoại hối
exchange intervention
sự can thiệp (vào việc mua bán) ngoại hối
exchange intervention
sự can thiệp (vào việc mua bán) ngoại hối (của nhà nước)
exchange jobber
người buôn bán bán ngoại hối
exchange jobber
người kinh doanh ngoại hối
exchange market
thị trường ngoại hối
exchange position
tình trạng dự trữ ngoại hối
exchange position
vị thế ngoại hối
exchange premium
tăng ngạch ngoại hối
exchange quota
hạn ngạch ngoại hối
exchange quota system
chế độ định nghạch ngoại hối
exchange quota system
chế độ hạn ngạch ngoại hối
exchange reserves
dự trữ ngoại hối
exchange restrictions
hạn chế ngoại hối
exchange risk insurance
bảo hiểm rủi ro ngoại hối
exchange speculation
đầu cơ ngoại hối
exchange stabilization fund
quỹ ổn định ngoại hối
exchange supplementary duty
thuế ngoại hối bổ sung
exchange surrender certificate
giấy chứng chuyển di ngoại hối
exchange surrender certificate
giấy chứng di chuyển ngoại hối
exchange surrender certificate
giấy chứng nộp bán ngoại hối
exchange tax
thuế ngoại hối
exchange transactions
giao dịch ngoại hối
exchange transfer risk
rủi ro di chuyển ngoại hối
exchange ware
chiến tranh ngoại hối
fluctuation of foreign exchange
sự biến động ngoại hối
foreign exchange
việc buôn bán ngoại hối
foreign exchange assets
tài sản ngoại hối
foreign exchange bank
ngân hàng ngoại hối
foreign exchange broker
người môi giới ngoại hối
foreign exchange budget
ngân sách ngoại hối
foreign exchange certificate
giấy chứng ngoại hối
foreign exchange cleaning
thanh toán ngoại hối
foreign Exchange Commission
ủy ban Ngoại hối Liên bang (Mỹ)
foreign exchange concentration
chế độ tập trung ngoại hối
foreign exchange contract
hợp đồng ngoại hối
foreign exchange cushion
nệm ngoại hối
foreign exchange earnings
thu nhập ngoại hối
foreign exchange earnings
tiền lãi ngoại hối
foreign exchange equalization account
tài khoản bình ổn ngoại hối
foreign exchange fluctuation
sự biến động ngoại hối
foreign exchange fluctuation insurance
bảo hiểm biến động ngoại hối
foreign exchange free market
thị trường ngoại hối tự do
foreign exchange fund
quỹ ngoại hối
foreign exchange futures
hàng hóa giao sau kỳ hạn ngoại hối
foreign exchange instrument
phiếu khoán ngoại hối
foreign exchange licence
giấy phép ngoại hối
foreign exchange market
thị trường ngoại hối
foreign exchange monopoly
độc quyền ngoại hối
foreign exchange office
phòng mua bán ngoại hối
foreign exchange office
phòng thu đổi ngoại hối
foreign exchange quotation
bảng giá ngoại hối
foreign exchange rate
tỷ giá ngoại hối
foreign exchange regulations
điều lệ quản lý ngoại hối
foreign exchange reserve
dự trữ ngoại hối
foreign exchange reserves
dự trữ ngoại hối
foreign exchange retaining system
chế độ giữ lại ngoại hối
foreign exchange risk
rủi ro ngoại hối
foreign exchange warfare
chiến tranh ngoại hối
forward exchange
ngoại hối kỳ hạn
forward exchange bought
ngoại hối kỳ hạn mua vào
forward exchange contract
hợp đồng ngoại hối kỳ hạn
forward exchange intervention
sự can thiệp ngoại hối kỳ hạn
forward exchange market
thị trường ngoại hối kỳ hạn
forward exchange quotation
giá ngoại hối kỳ hạn
forward exchange rate
tỷ giá ngoại hối kỳ hạn
forward exchange sale
bán ngoại hối kỳ hạn
forward exchange sale
sự bán ngoại hối kỳ hạn
forward exchange sold
ngoại hối kỳ hạn bán ra
forward exchange transaction
giao dịch ngoại hối giao sau
forward exchange transaction
giao dịch ngoại hối kỳ hạn
forward exchange transactions
buôn bán ngoại hối kỳ hạn
free foreign exchange
ngoại hối tự do
import exchange
ngoại hối nhập khẩu
London foreign exchange market
thị trường ngoại hối Luân Đôn
loss on exchange
tổn thất ngoại hối
management of foreign exchange
quản lý ngoại hối
mint par of exchange
bình giá ngoại hối
net exchange position
tình trạng dự trữ ngoại hối ròng
official foreign exchange holdings
tài sản ngoại hối (chính thức) của Nhà nước
official foreign exchange market
thị trường ngoại hối chính thức
option exchange contract
hợp đồng ngoại hối có quyền chọn
option exchange contract
hợp đồng ngoại hối lựa chọn
par exchange rate
bình giá ngoại hối
position of exchange
vị thế ngoại hối
promotion of exchange stability
xúc tiến ổn định ngoại hối
rationing of exchange
sự bán cung cấp ngoại hối
sales application for foreign exchange
đơn xin bán ngoại hối
self-provided foreign exchange
ngoại hối dự bị
self-provided foreign exchange
ngoại hối tự dự bị
settlement of exchange
sự chuyển giao ngoại hối
single-rate system of exchange control
chế độ hối suất đơn nhất về quản lý ngoại hối
specialized foreign exchange bank
ngân hàng ngoại hối chuyên nghiệp
speculation on foreign exchange
đầu cơ ngoại hối
spot exchange
ngoại hối tiền mặt
spot exchange rate
hối suất ngoại hối tiền mặt
square exchange position
tình trạng ngoại hối cân bằng
square exchange position
vị thế ngoại hối cân bằng
table of foreign exchange quotations
bảng yết giá tỉ giá ngoại hối
unstable exchange market
thị trường ngoại hối không ổn định
ngoại tệ
arbitrage of exchange
buôn bán ngoại tệ
automatic foreign exchange allocation
sự phân phối ngoại tệ tự động
exchange budget
ngân sách ngoại tệ
exchange control
quản lý ngoại tệ
exchange cost
phí tổn đổi ngoại tệ
exchange cover
dự trữ ngoại tệ
exchange cover
tiền bảo đảm bằng ngoại tệ
exchange discount
tiền các đổi ngoại tệ
exchange freedom
sự tự do đổi ngoại tệ
exchange office
phòng thu đổi ngoại tệ
exchange position
số dự trữ tiền mặt bằng ngoại tệ của ngân hàng
exchange position
số ngoại tệ nắm giữ
exchange restriction
hạn chế ngoại tệ
exchange restrictions
hạn chế ngoại tệ
foreign currency exchange
việc đổi ngoại tệ
foreign exchange
việc đổi ngoại tệ
foreign exchange (forex)
việc buôn bán ngoại tệ
foreign exchange certificate
giấy chứng đổi ngoại tệ
foreign exchange office
phòng thu đổi ngoại tệ
foreign exchange transfer
sự chuyển ngoại tệ
gold and foreign exchange reserves
dự trữ vàng và ngoại tệ
official exchange market
thị trường ngoại tệ chính thức (của Nhà nước)
outflow of foreign exchange
sự chảy ngoại tệ ra nước ngoài
sở giao dịch
American Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán Mỹ
Baltic Exchange
sở giao dịch ban tích
central exchange
sở giao dịch trung tâm
commodity exchange
sở giao dịch hàng hóa
Commodity Exchange of New York
Sở Giao dịch Hàng hóa Nữu Ước (thành lập năm 1933)
corn exchange (CornExchange)
sở giao dịch mễ cốc (Sở Giao dịch Mễ cốc)
cotton exchange
sở giao dịch bông
European Options Exchange
Sở giao dịch Quyền chọn Châu Âu
exchange acquisition
sự mua số lượng lớn cổ phiếu tại Sở giao dịch
exchange customs
quán lệ của Sở giao dịch chứng khoán
exchange list
thông báo chính thức của Sở giao dịch
exchange membership
tư cách thành viên của Sở giao dịch
exchange price
giá của Sở giao dịch
exchange quotation
giá yết của Sở giao dịch
Futures and Options Exchange
Sở giao dịch Hàng hóa kỳ hạn và Quyền chọn (mua bán)
futures any options exchange
sở giao dịch quyền chọn và hàng kỳ hạn
grain exchange
sở giao dịch mễ cốc
Hong Kong Commodity Exchange
Sở giao dịch Hàng hóa Hồng Kông
inland shipping exchange
sở giao dịch vận tải đường sông
International Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán quốc tế
kerb exchange
sở giao dịch chứng khoán "lề đường"
kerb exchange
sở giao dịch lề đường
Liverpool cotton Exchange
Sở giao dịch Bông vải Liverpool
London commodity exchange
Sở giao dịch hàng hóa Luân Đôn
London Metal Exchange
Sở giao dịch kim khí London
London metal exchange
Sở giao dịch Kim thuộc Luân Đôn
London rubber exchange
Sở giao dịch Cao su Luân Đôn
London Stock Exchange
Sở giao dịch chứng khoán London
London wool exchange
Sở giao dịch Len Luân Đôn
Luxemburg Stock Exchange
Sở giao dịch Chứng khoán Lúc-xăm-bua
Luxemburg stock exchange
sở giao dịch chứng khoán luxemburg
marine Exchange
Sở giao dịch Vận tải biển
mercantile exchange
sở giao dịch hàng hóa
National Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán quốc gia
New York Cocoa Exchange
Sở giao dịch Ca cao Nữu Ước
New York Coffee and Sugar Exchange
Sở giao dịch Đường ăn và Cà phê Nữu Ước
New York Commodity Exchange
Sở giao dịch Hàng hóa Nữu Ước
New York Cotton Exchange
Sở giao dịch bông New York
New York Cotton Exchange
Sở giao dịch Bông vải Nữu Ước
New York Curb Exchange
Sở giao dịch Chứng khoán Nữu Ước
New York Curb Exchange
Sở giao dịch lề đường New York
New York Futures Exchange
Sở giao dịch kỳ hạn New York
New York Futures Exchange
Sở giao dịch Kỳ hạn Nữu Ước
New York Mercantile Exchange
Sở giao dịch buôn bán New York
New York Mercantile Exchange
Sở giao dịch Thương mại Nữu Ước
New York Stock Exchange
Sở giao dịch chứng khoán New York
New York Stock Exchange
Sở giao dịch Chứng khoán Nữu Ước
New York Stock Exchange index
Chỉ số sở giao dịch chứng khoán New York
options exchange
sở giao dịch các quyền chọn
options exchange
sở giao dịch quyền chọn
produce exchange
sở giao dịch hàng hóa (nông phẩm)
produce exchange
sở giao dịch hàng hóa (nông sản phẩm)
produce exchange
sở giao dịch nguyên liệu
recognized Investment Exchange
sở giao dịch đầu tư (được công nhận) chính quy
seat on the exchange
chỗ ngồi ở Sở giao dịch
seat on the exchange
chỗ ngồi ở Sở giao dịch (chứng khoán)
seat on the exchange
tư cách hội viên Sở giao dịch
securities exchange
sở giao dịch chứng khoán
shipping exchange
sở giao dịch thuê tàu
shipping exchange
Sở giao dịch thuê tàu, Sở giao dịch vận tải hàng hóa
shipping exchange
sở giao dịch vận tải hàng hóa
speculate on the stock exchange (to...)
đầu cơ ở Sở giao dịch chứng khoán
stock -exchange holiday
ngày nghỉ của sở giao dịch chứng khoán
stock exchange
sở giao dịch chứng khoán
stock exchange
sở giao dịch cổ phiếu
stock exchange (the..)
sở giao dịch chứng khoán
stock exchange (the..)
sở giao dịch cổ phiếu
stock exchange quotation
yết giá ở sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange committee
ủy ban sở giao dịch chứng khoán
Stock-exchange committee
ủy ban, Sở giao dịch Chứng khoán
stock-exchange index
chỉ số giao dịch (chứng khoán)
Stock-exchange index
Chỉ số Sở giao dịch (Chứng khoán)
stock-exchange official list
bảng giá chính thức của sở giao dịch chứng khoán
Stock-exchange parlance
Ngôn ngữ Sở giao dịch
Stock-exchange parlance
thuật ngữ, dụng ngữ dùng trong Sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange quotation
sự định thị giá ở sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange rules and regulations
điều lệ sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange seat
quyền hội viên sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange securities
chứng khoán bán ở sở giao dịch
Stock-exchange securities
chứng khoán bán ở Sở giao dịch cổ phiếu
stock-exchange securities
chứng khoán của sở giao dịch
Stock-exchange securities
Chứng khoán của Sở giao dịch cổ phiếu
stock-exchange session
cuộc, kỳ họp của sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange session
phiên giao dịch của sở giao dịch chứng khoán
stock-exchange share
cổ phiếu của sở giao dịch chứng khoán
Timber Exchange
sở giao dịch Gỗ (Luân Đôn)
Timber Exchange
Sở giao dịch gỗ Luân Đôn
Tokyo Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán Tokyo
transaction on exchange
giao dịch trong sở giao dịch chứng khoán
United Stock Exchange
sở giao dịch chứng khoán liên hợp
sự giao dịch
sự trao đổi
adverse exchange
sự trao đổi bất lợi
book exchange
sự trao đổi sách
economic exchange
sự trao đổi kinh tế
equivalences of exchange
sự trao đổi ngang giá
exchange and barter
sự trao đổi (hàng hóa)
exchange documents
sự trao đổi tài liệu
exchange of commodities
sự trao đổi hàng hóa
exchange of contracts
sự trao đổi hợp đồng
exchange of documents
sự trao đổi tài liệu
exchange of equal values
sự trao đổi những giá trị ngang nhau
exchange of information
sự trao đổi thông tin
exchange of letters
sự trao đổi thư từ, thư tín
exchange of reinsurance
sự trao đổi tái bảo hiểm
exchange of securities
sự trao đổi chứng khoán
exchange of shares
sự trao đổi cổ phần (của công ty hợp nhất)
exchange of unequal values
sự trao đổi những giá trị không ngang nhau
heat exchange
sự trao đổi nhiệt
ion exchange
sự trao đổi ion
labour exchange
sự trao đổi sức lao động
sugar exchange
sự trao đổi đường
unequal exchange
sự trao đổi không ngang giá
tổng đài (điện thoại)
trao đổi
adverse exchange
sự trao đổi bất lợi
agreement on the exchange of goods
hiệp định trao đổi hàng hóa
anion exchange process
quá trình trao đổi anion
anion-exchange substance
chất trao đổi anion
base exchange method
phương pháp trao đổi
base-exchange substance
chất trao đổi cation-cationit
book exchange
sự trao đổi sách
economic exchange
sự trao đổi kinh tế
equation of exchange
phương trình trao đổi
equivalences of exchange
sự trao đổi ngang giá
even exchange
trao đổi công bằng
exchange and barter
sự trao đổi (hàng hóa)
exchange cheque
chi phiếu trao đổi
exchange chromatography
sắc ký trao đổi
exchange documents
sự trao đổi tài liệu
exchange economy
nền kinh tế trao đổi
exchange economy
nền kinh tế trao đổi (hàng hóa)
exchange economy
nền kinh tế trao đổi hàng hóa
exchange letters
trao đổi thư tín
exchange letters (to...)
trao đổi thư tín
exchange of commodities
sự trao đổi hàng hóa
exchange of contracts
sự trao đổi hợp đồng
exchange of contracts
trao đổi hợp đồng
exchange of documents
sự trao đổi tài liệu
exchange of equal values
sự trao đổi những giá trị ngang nhau
exchange of equal values
trao đổi ngang giá
exchange of information
sự trao đổi thông tin
exchange of letters
sự trao đổi thư từ, thư tín
exchange of reinsurance
sự trao đổi tái bảo hiểm
exchange of securities
sự trao đổi chứng khoán
exchange of shares
sự trao đổi cổ phần (của công ty hợp nhất)
exchange of shares
trao đổi cổ phiếu
exchange of unequal values
sự trao đổi những giá trị không ngang nhau
exchange of unequal values
trao đổi không ngang giá
exchange order
phiếu trao đổi
exchange system
chế độ trao đổi
exchange value
giá trị trao đổi
exchange value of labour power
giá trị trao đổi sức lao động
function of exchange
chức năng trao đổi (của tiền tệ)
heat exchange
sự trao đổi nhiệt
inequitable exchange
trao đổi không ngang giá
ion exchange
sự trao đổi ion
labour exchange
sự trao đổi sức lao động
material exchange
trao đổi vật tư
medium of exchange
phương tiện trao đổi
money of exchange
đồng tiền trao đổi
rate of heat exchange
tốc độ trao đổi nhiệt
re-exchange
trao đổi lại
reciprocal exchange
trao đổi hỗ huệ
share exchange
trao đổi cổ phần
sugar exchange
sự trao đổi đường
technical exchange
giao lưu, trao đổi kỹ thuật
Travel Industry Disabled Exchange
tổ chức trao đổi người thương tật trong kỹ nghệ du hành
unequal exchange
sự trao đổi không ngang giá
unequal exchange
trao đổi không ngang giá
US stock exchange
giá trị sử dụng và giá trị trao đổi
use value and exchange value
giá trị sử dụng và giá trị trao đổi
use value and exchange value
giá trị sử dụng và giá trị trao đổi (của hàng hóa)
value in exchange
giá trị giao hoán, trao đổi, hoán đổi
tỷ giá hối đoái
exchange fluctuations
biến động tỷ giá hối đoái, hối suất
exchange rate exposure
sự dễ bị rủi ro về tỷ giá (hối đoái)
favourable exchange
tỷ giá hối đoái thuận
forward exchange rate
tỷ giá (hối đoái) kỳ hạn
free-exchange rate
tỷ giá hối đoái tự do
indirect exchange
tỷ giá (hối đoái) gián tiếp
real exchange rate
tỷ giá hối đoái thực tế
sight rate (ofexchange)
tỷ giá hối đoái ngay
việc đổi ngoại tệ
việc đổi tiền

Đồng nghĩa Tiếng Anh

V.
Trade, barter, switch, change, interchange, reciprocate,return, Colloq swap or swop: We exchange gifts every Christmas.
N.
Trade, barter, change, traffic, commerce, dealing,truck, transfer, interchange, reciprocity, reciprocation,switch, quid pro quo, tit for tat, Colloq swap or swop: Anexchange of prisoners was negotiated. What can I do for you inexchange? 3 altercation, argument, quarrel, disagreement,unpleasantness: We had a brief exchange, then he struck me.
Market, stock market, Stock Exchange, securities exchange, theMarket, the Board, the Big Board, the Exchange, the Bourse, WallStreet, US the Street: The exchange reported little activity inanticipation of the finance minister's speech.

Oxford

N. & v.
N.
The act or an instance of giving one thing andreceiving another in its place.
A the giving of money for itsequivalent in the money of the same or another country. b thefee or percentage charged for this.
The central telephoneoffice of a district, where connections are effected.
A placewhere merchants, bankers, etc. gather to transact business.
Aan office where certain information is given or a serviceprovided, usu. involving two parties. b an employment office.6 a system of settling debts between persons (esp. in differentcountries) without the use of money, by bills of exchange (seeBILL(1)).
A a short conversation, esp. a disagreement orquarrel. b a sequence of letters between correspondents.
Chess the capture of an important piece (esp. a rook) by oneplayer at the loss of a minor piece to the opposing player.
(attrib.) forming part of an exchange, e.g. of personnel betweeninstitutions (an exchange student).
V.
Tr. (often foll. byfor) give or receive (one thing) in place of another.
Tr.give and receive as equivalents (e.g. things or people, blows,information, etc.); give one and receive another of.
Intr.(often foll. by with) make an exchange.
Exchangeable adj.exchangeability n. exchanger n. [ME f. OF eschangier f. Rmc(as EX-(1), CHANGE)]

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
barter , buying and selling , castling , change , commerce , commutation , conversion , correspondence , dealing , interchange , interdependence , interrelation , network , quid pro quo , rearrangement , reciprocation , reciprocity , replacement , revision , shift , shuffle , shuffling , substitution , supplanting , supplantment , swap , switch , tit for tat * , traffic , transaction , transfer , transposing , transposition , truck * , curb , market , net , over the counter , stock exchange , store , the big board , the street , wall street * , trade , agiotage , bourse , clearing house , forum , permutation , rialto
verb
alternate , bandy , bargain , barter , buy and sell , cash in , castle , change , change hands , commute , contact with , convert into , correspond , deal in , displace , flip-flop * , give and take , go over to , hook up , horse trade , interchange , invert , link up , market , network , pass to , pay back , rearrange , reciprocate , replace , return the compliment , reverse , revise , seesaw , shift , shuffle , shuttle , substitute , swap , swap horses , switch , traffic , transact , transfer , transpose , truck * , turn the tables , trade , commerce , conversion , deal , dicker , permute , quid pro quo , replacement , store , truck

Từ trái nghĩa

verb
hold , keep

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • initial graphics exchange specification -,
  • trao đổi ngoại hối( foreign exchange),
  • in exchange ( for someone or something): đổi lại,
  • Dde

    dynamic data exchange - trao đổi dữ liệu động,
  • lực trao đổi, spin exchange force, lực trao đổi spin
  • sở giao dịch hàng hóa, commodity exchange of new york, sở giao dịch hàng hóa
  • sở giao dịch bông, liverpool cotton exchange, sở giao dịch bông vải liverpool, new york cotton exchange
  • trao đổi dữ liệu, tổng đài dữ liệu, batch data exchange (bde), trao đổi dữ liệu theo bó, batch data exchange
  • thị trường hối đoái, thị trường ngoại hối, secondary exchange market, thị trường hối đoái cấp hai (thứ cấp), two-exchange
  • hối đoái kỳ hạn, ngoại hối kỳ hạn, forward exchange rate, tỷ giá (hối đoái) kỳ hạn, optional forward exchange

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top