Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Embedded

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Cơ khí & công trình

bị ấn lõm

Hóa học & vật liệu

bị gắn vào

Toán & tin

được lồng
được lồng vào

Xây dựng

dạng tầng
dạng vỉa

Kỹ thuật chung

được nhúng
embedded blank
khoảng trống được nhúng
embedded blank
khoảng trống không được nhúng
embedded formatting command
lệnh tạo dạng được nhúng
embedded numeric keypad
bộ phím số được nhúng
embedded temperature detector
đầu dò nhiệt độ được nhúng
được đặt vào
được gắn vào

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • chiều dài neo, embedded length of bar, chiều dài neo của thanh thép
  • bộ phím số, khối phím số, vùng phím số, bàn phím số, embedded numeric keypad, bộ phím số được nhúng
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bộ phím, tấm phím, vùng bàn phím, bàn phím, vùng phím, vùng phím số, embedded
  • lồng, được lồng vào, dạng tầng, dạng vỉa, được nhúng, được đặt vào, được gắn vào, embedded blank, khoảng trống được...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top