Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inverted

Nghe phát âm

Mục lục

/in´və:tid/

Hóa học & vật liệu

đã đảo
đã đảo ngược
đã lật ngược

Toán & tin

bị nghịch đảo

Kỹ thuật chung

được đảo chiều (đúc)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
capsized , overturned , upset , upturned

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ: (hoá học) đường nghịch chuyển, đường chuyển hóa, đường khử, inverted
  • cống luồn, ống truyền nước vòng, si phông luồn, ống luồn, inverted siphon chamber, giếng (cống) luồn, water-main inverted siphon, ống luồn cấp nước
  • giàn công xôn, giàn hẫng, giàn hẵng, giàn côngxon, inverted cantilever truss, giàn hẫng (lật) ngược, inverted cantilever truss, giàn hẫng (lật) ngược
  • Danh từ: dấu phẩy, inverted commas, dấu ngoặc kép
  • Từ đồng nghĩa: adjective, capsized , inverted , upset , upturned
  • Từ đồng nghĩa: adjective, inverted , overturned , upset , upturned
  • vòm võng, vòm lật ngược, cuốn ngược, vòm giảm tải, vòm ngược, inverted-arch foundation, móng kiểu vòm lật ngược
  • giàn kéo trụ chính, giàn mái đơn giản, giàn mái tam giác, inverted king post truss, giàn mái (tam giác) lật ngược
  • đường xoắn ốc coocnuy, đường xoắn ốc cornu, inverted cornu spiral, đường xoắn ốc cornu ngược, three-center cornu spiral, đường xoắn ốc cornu ba tâm
  • / 'ti-ʃeipt /, hình chữ t, tiết diện chữ t, inverted t-shaped footing, móng hình chữ t lật ngược, t-shaped pier, trụ hình chữ t

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top