Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Materiality

Nghe phát âm

Mục lục

/mə,tiəri'æliti/

Thông dụng

Danh từ

Tính vật chất, tính hữu tình; thực chất
Tính trọng đại, tính cần thiết

Chuyên ngành

Kinh tế

tính trọng đại
tính trọng yếu
tính cần thiết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
applicability , application , appositeness , bearing , concernment , germaneness , pertinence , pertinency , relevancy , substance

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´æpəzitnis /, danh từ, sự thích hợp, sự thích đáng, Từ đồng nghĩa: noun, applicability , application , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , pertinency , relevancy
  • /, như pertinence, Từ đồng nghĩa: noun, applicability , application , appositeness , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , relevancy
  • /, như relevance, Từ đồng nghĩa: noun, applicability , application , appositeness , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , pertinency

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top