Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Neighbouring

Nghe phát âm

Mục lục

/´neibəriη/

Thông dụng

Cách viết khác neighboring

Tính từ

Bên cạnh, láng giềng
the neighbouring village
làng bên
the neighbouring fields
những cánh đồng bên cạnh

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´neibəriη
  • nhiều của .vertex: như vertex, Toán & tin: các đỉnh, adjacent vertices, các đỉnh kề, neighbouring...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top