Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nylon

Nghe phát âm

Mục lục

/´nailən/

Thông dụng

Danh từ

Ni lông
( số nhiều) quần áo lót ni lông; tất ni lông (đàn bà)

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

nilông
braided nylon rope
dây thừng bện bằng sợi nilông
nylon bush
chổi nilông
nylon mat
chiếu nilông
nylon rope
dây thừng nilông
nylông
single nylon enameled wire
dây tráng men bọc 1 lớp nylông

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • búa nylon không giật lùi,
  • dây emai, dây tráng sơn êmay, dây tráng men, single nylon enameled wire, dây tráng men bọc 1 lớp nylông
  • ni lông; tất ni lông (đàn bà), Kỹ thuật chung: nilông, nylông, braided nylon rope, dây thừng bện...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top