Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ordering

Nghe phát âm

Mục lục

/´ɔ:dəriη/

Toán & tin

sắp thứ tự
partial ordering
sự xắp bộ phận

Kỹ thuật chung

thứ tự

Kinh tế

sự đặt (mua) hàng
sự làm ẩm (lá thuốc lá)

Cơ - Điện tử

Sự sắp xếp theo thứ tự, sự điều chỉnh

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tài liệu tham khảo, ordering reference materials, đặt mua tài liệu tham khảo, purchasing reference materials, tài liệu tham khảo mua hàng
  • hệ thống phân tích, breaking down a complex ( procurement ) project into a series of activities , arranging these with precedence ordering
  • đất, dữ kiện, dữ liệu, tài liệu, vật liệu, vật tư, di chuyển vật liệu không phù hợp với hợp đồng, ordering

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top