Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pectoral

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

Tấm che ngực (để trang sức, (thường) của các thầy tu Do-thái)
(động vật học) vây ức
Bắp thịt ngực
( số nhiều) ( (thông tục), (đùa cợt)) các cơ ngực

Tính từ

(thuộc) ngực, ở ngực, dành cho ngực
pectoral muscles
cơ ngực
pectoral fin
vây ngực
Để chữa bệnh đau ngực
Đeo ở ngực, mặc ở ngực
a pectoral cross
cây thánh giá đeo ở ngực (của giám mục)

Y học

thuộc ngực

Kỹ thuật chung

ngực
pectoral girdle
đai ngực
pectoral muscle
cơ ngực
pectoral muscle greater
cơ ngực to
pectoral reflex
phản xạ cơ ngực

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ: cơ ngực, cơ ngực, pectoral muscle greater, cơ ngực to

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top