Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pineapple

Nghe phát âm

Mục lục

/'pain,æpl/

Thông dụng

Danh từ

Quả dứa; cây dứa (như) pine
fresh/tinned pineapple
dứa tươi/dứa đóng hộp
pineapple juice
(thuộc ngữ) nước dứa
(từ lóng) lựu đạn

Kinh tế

cây dứa
quả dứa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'pain,æpl /, Danh từ: quả dứa; cây dứa (như) pine
  • / paɪn /, Danh từ: (thực vật học) cây thông (như) pine-tree; gỗ thông, (như) pineapple

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top