Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Prog

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ
(từ lóng) thức ăn (đi đường, đi cắm trại...)
Giám thị (trường đại học Cambridge, Oxford) (như) proggins
Ngoại động từ
Thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) (như) proctorize

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / prɔg´næθik /, Y học: thuộc hàm nhô,
  • / ´prɔktə¸raiz /, ngoại động từ, thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) (như) prog , proggins,
  • / prɔg´nɔstikətiv /, tính từ, báo trước, đoán trước, nói trước, Từ đồng nghĩa: adjective, prognostic
  • / ´prɔginz /, danh từ, giám thị (trường đại học canbridge, oxford) (như) prog, ngoại động từ, thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) (như) proctorize,
  • / prɔg'nousi:z /, Danh từ, số nhiều .prognoses: (y

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top