Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Provisionary

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Lâm thời; tạm thời
Có điều kiện

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Provisioned charter

    hợp đồng thuê tàu trơn,
  • Provisioner

    / prə´viʒənə /,
  • Provisioning

    dự liệu,
  • Provisionless

    Tính từ: không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức...
  • Provisionment

    Danh từ: sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm,
  • Provisions

    điều khoản, quy định, constitutional provisions, điều khoản hiến pháp
  • Provisions for bad receivables

    dự phòng phải thu khó đòi,
  • Provisions of the treaty (the...)

    các điều khoản của hiệp ước,
  • Proviso

    / prə´vaizou /, Danh từ, số nhiều provisos, provisoes: Điều khoản, điều qui định; điều kiện...
  • Proviso clause

    điều khoản bảo lưu, điều khoản bảo lưu,
  • Provisor

    Danh từ: người cung cấp thiết bị, (tôn giáo) giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp,
  • Provisory

    / prə´vaizəri /, Tính từ: chứa đựng một điều kiện, với điều kiện, có điều kiện, dự...
  • Provisory clause

    điều khoản kèm theo,
  • Provitamin

    / prou´vitəmin /, Y học: tiền sinh tố, Kinh tế: chất tiền vitamin,...
  • Provo

    Danh từ: thành viên của nhóm provisional ireland army quân đội ireland lâm thời đấu tranh cho sự...
  • Provocation

    / ¸prɔvə´keiʃən /, Danh từ: sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích,...
  • Provocative

    / prə'vɑ:kətiv /, Tính từ: khiêu khích, trêu chọc, kích thích, khêu gợi (về tình dục), Từ...
  • Provocatively

    Phó từ: khiêu khích, trêu chọc, kích thích, khêu gợi (về tình dục),
  • Provocativeness

    / prə´vɔkətivnis /,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top