Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Residential

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) nhà ở, (thuộc) nhà riêng; để ở; dân cư
residential address
địa chỉ nhà ở
residential district
khu dân cư (không phải khu cơ quan hay khu buôn bán)
residential rental
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền thuê nhà
Có liên quan tới nơi cư trú, dựa trên nơi ở
the residential qualification for voters
tư cách cư trú đối với cử tri

Chuyên ngành

Xây dựng

để ở

Kỹ thuật chung

chỗ ở
khu ở
di tích
nhà ở
phần dư

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • khối nhà, standard residential block, khối nhà ở tiêu chuẩn
  • đơn nguyên ở, residential section block, khối đơn nguyên ở, serial residential section, đơn nguyên ở tiêu chuẩn
  • sự dôi nhiệt, thừa nhiệt, mức tăng nhiệt, độ tăng nhiệt, nhiệt thu được, instantaneous heat gain, sự thừa nhiệt tức thời, residential

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top