Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rheostatic

/¸ri:ə´stætik/

Kỹ thuật chung

biến trở
rheostatic brake
bộ hãm có biến trở
rheostatic braking
hãm bằng biến trở
rheostatic braking
sự hãm bằng biến trở
rheostatic braking
sự phanh kiểu biến trở
rheostatic control
điều khiển bằng biến trở
rheostatic controller
bộ điểu khiển (kiểu) biến trở
rheostatic regulator
bộ điều chỉnh (dùng) biến trở

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸ri:ə´stætik /, Kỹ thuật chung: biến trở, rheostatic brake, bộ hãm có biến trở, rheostatic

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top