Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Spelling

Nghe phát âm

Mục lục

/´speliη/

Thông dụng

Danh từ

Sự viết chính tả, việc viết chính tả; khả năng viết chính tả
another spelling of the same word
cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy
(viết tắt) sp chính tả
Cách viết một từ, cách đánh vần một từ

Chuyên ngành

Điện tử & viễn thông

soát lỗi chính tả

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
phonetic
noun
orthography

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Sp

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, chính tả ( spelling) (nhất là trên các bản viết đã sửa chữa),
  • , sách tóm tắt (dùng (thường) xuyên), vật luôn mang theo mình; vật tuỳ thân, the spelling-dictionary is a vade-mecum for all secretaries,...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top