Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Same

Nghe phát âm

Mục lục

/seim/

Thông dụng

Tính từ

Đều đều, đơn điệu
their jokes are a little same
những câu nói đùa của họ vẫn cứ đơn điệu như thế
( (thường) có 'the') cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
to say the same thing twice over
nói đi nói lại một điều như nhau
to travel in the same direction
đi về cùng một hướng
he is the same age as I
anh ấy cùng tuổi với tôi
he gave the same answer as before
anh ta vẫn trả lời như trước


Đại từ

(từ hiếm,nghĩa hiếm) lại người ấy, cũng vẫn người ấy, vẫn người đó
to the same
lại gửi người ấy
from the same
cũng lại do người ấy gửi (tặng...)
Vẫn cái đó; cũng như thế
we would do the same again
chúng ta sẽ lại làm việc như thế nữa
more of the same
cứ cho thêm cùng một thứ như vậy, cứ cho uống thêm cùng một thứ thuốc...
Cái đã nêu ở trên (không có 'the', dùng trong các hoá đơn..)
(pháp lý) điều đã nói trên, người đã nói trên
all just the same
dầu sao đi nữa
same here
(thông tục) tôi cũng thế; tôi đồng ý
(the) same to you
mày cũng vậy; anh cũng thế

Phó từ ( .the .same)

Như nhau; cũng như thế, vẫn như thế
I think the same of him
tôi cũng nghĩ về anh ta như thế
just the same
vẫn y như thế, vẫn y như thường

Cấu trúc từ

to amount to the same thing
cũng vậy; cũng như thế
to come to the same thing
cũng vậy, cũng thế
to be the same thing
cũng vậy, cũng như thế
at the same time
đồng thời; cùng một lúc
Tuy nhiên; tuy thế mà
be in the same boat
cùng hội cùng thuyền; cùng chung cảnh ngộ
be of the same mind (about something/somebody)
nhất trí, có cùng một ý kiến
in the same breath
một hơi; một mạch
not in the same street (as somebody/something)
kém tài ai; không so sánh được với ai
the same old story
chuyện thường xảy ra

Chuyên ngành

Xây dựng

sự cứu tàu
sự cứu đắm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
aforementioned , aforesaid , carbon * , carbon-copy , clone , coequal , comparable , compatible , corresponding , ditto * , double , dupe * , duplicate , equal , equivalent , indistinguishable , interchangeable , in the same manner , like , likewise , look-alike , related , same difference , selfsame , similar , similarly , synonymous , tantamount , twin , very , xerox * , changeless , consistent , constant , invariable , perpetual , unaltered , unchanged , unfailing , uniform , unvarying , identic , identical , even , unchanging , equable , invariant , regular , steady , adequate , alike , analogous , coeval , cognate , commensurate , congeneric , congenerous , congruent , consubstantial , contemporary , ditto , equiponderant , equipotent , equipotential , exact , homogeneous , ibid , isomeric , isonomic , isonomous , parallel , self , symmetrical

Từ trái nghĩa

adjective
different , inconsistent , polar , unlike , changing , variable , wavering

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

601 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Insects

164 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Occupations III

197 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top